laces

[Mỹ]/[leɪs]/
[Anh]/[leɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những dải da, vải hoặc vật liệu khác hẹp dùng để cột giày hoặc quần áo; một mẫu thiết kế gồm các đường nét hoặc dải xen kẽ
v. cột bằng dây thừng; trang trí bằng ren

Cụm từ & Cách kết hợp

tied laces

thắt dây giày

loose laces

dây giày lỏng

retied laces

dây giày thắt lại

matching laces

dây giày phối màu

new laces

dây giày mới

replace laces

thay dây giày

broken laces

dây giày đứt

fancy laces

dây giày hoa văn

untied laces

dây giày không thắt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay