tied laces
thắt dây giày
loose laces
dây giày lỏng
retied laces
dây giày thắt lại
matching laces
dây giày phối màu
new laces
dây giày mới
replace laces
thay dây giày
broken laces
dây giày đứt
fancy laces
dây giày hoa văn
untied laces
dây giày không thắt
tied laces
thắt dây giày
loose laces
dây giày lỏng
retied laces
dây giày thắt lại
matching laces
dây giày phối màu
new laces
dây giày mới
replace laces
thay dây giày
broken laces
dây giày đứt
fancy laces
dây giày hoa văn
untied laces
dây giày không thắt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay