shops open
cửa hàng mở
shops closed
cửa hàng đóng cửa
visit shops
tham quan các cửa hàng
local shops
các cửa hàng địa phương
high street shops
các cửa hàng trên phố chính
shops sell
các cửa hàng bán
shops around
các cửa hàng xung quanh
shopping shops
các cửa hàng mua sắm
shops offer
các cửa hàng cung cấp
shops near
các cửa hàng gần
we visited several charming shops in the old town.
Chúng tôi đã ghé thăm một số cửa hàng quyến rũ trong khu phố cổ.
the shops downtown often have sales during the holidays.
Các cửa hàng ở trung tâm thành phố thường có giảm giá trong các ngày lễ.
i love browsing the unique shops on this street.
Tôi thích dạo quanh các cửa hàng độc đáo trên đường phố này.
many small shops struggle to compete with online retailers.
Nhiều cửa hàng nhỏ vật lộn để cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến.
the antique shops are full of fascinating treasures.
Các cửa hàng đồ cổ chứa đầy những kho báu hấp dẫn.
we found some great deals at the local shops.
Chúng tôi đã tìm thấy một số món hời tốt tại các cửa hàng địa phương.
the shops in this area cater to tourists.
Các cửa hàng trong khu vực này phục vụ khách du lịch.
i need to go to the shops to buy some groceries.
Tôi cần đến các cửa hàng để mua một số thực phẩm.
the charity shops sell donated clothes and goods.
Các cửa hàng từ thiện bán quần áo và hàng hóa quyên góp.
the shops are open late on friday evenings.
Các cửa hàng mở cửa muộn vào tối thứ sáu.
we wandered through the shops admiring the displays.
Chúng tôi lang thang qua các cửa hàng, ngưỡng mộ các sản phẩm trưng bày.
the independent shops offer a unique shopping experience.
Các cửa hàng độc lập mang đến một trải nghiệm mua sắm độc đáo.
shops open
cửa hàng mở
shops closed
cửa hàng đóng cửa
visit shops
tham quan các cửa hàng
local shops
các cửa hàng địa phương
high street shops
các cửa hàng trên phố chính
shops sell
các cửa hàng bán
shops around
các cửa hàng xung quanh
shopping shops
các cửa hàng mua sắm
shops offer
các cửa hàng cung cấp
shops near
các cửa hàng gần
we visited several charming shops in the old town.
Chúng tôi đã ghé thăm một số cửa hàng quyến rũ trong khu phố cổ.
the shops downtown often have sales during the holidays.
Các cửa hàng ở trung tâm thành phố thường có giảm giá trong các ngày lễ.
i love browsing the unique shops on this street.
Tôi thích dạo quanh các cửa hàng độc đáo trên đường phố này.
many small shops struggle to compete with online retailers.
Nhiều cửa hàng nhỏ vật lộn để cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến.
the antique shops are full of fascinating treasures.
Các cửa hàng đồ cổ chứa đầy những kho báu hấp dẫn.
we found some great deals at the local shops.
Chúng tôi đã tìm thấy một số món hời tốt tại các cửa hàng địa phương.
the shops in this area cater to tourists.
Các cửa hàng trong khu vực này phục vụ khách du lịch.
i need to go to the shops to buy some groceries.
Tôi cần đến các cửa hàng để mua một số thực phẩm.
the charity shops sell donated clothes and goods.
Các cửa hàng từ thiện bán quần áo và hàng hóa quyên góp.
the shops are open late on friday evenings.
Các cửa hàng mở cửa muộn vào tối thứ sáu.
we wandered through the shops admiring the displays.
Chúng tôi lang thang qua các cửa hàng, ngưỡng mộ các sản phẩm trưng bày.
the independent shops offer a unique shopping experience.
Các cửa hàng độc lập mang đến một trải nghiệm mua sắm độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay