retailers

[Mỹ]/ˈriːteɪləz/
[Anh]/ˈriːteɪlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những cá nhân hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa cho người tiêu dùng

Cụm từ & Cách kết hợp

online retailers

các nhà bán lẻ trực tuyến

local retailers

các nhà bán lẻ địa phương

retailers market

thị trường bán lẻ

major retailers

các nhà bán lẻ lớn

discount retailers

các nhà bán lẻ giảm giá

grocery retailers

các nhà bán lẻ thực phẩm

fashion retailers

các nhà bán lẻ thời trang

retailers association

hiệp hội bán lẻ

retailers network

mạng lưới bán lẻ

retailers sales

doanh số bán lẻ

Câu ví dụ

retailers are adjusting their prices to attract more customers.

Các nhà bán lẻ đang điều chỉnh giá của họ để thu hút thêm khách hàng.

many retailers offer discounts during the holiday season.

Nhiều nhà bán lẻ cung cấp giảm giá trong mùa lễ hội.

retailers need to improve their online presence to compete.

Các nhà bán lẻ cần cải thiện sự hiện diện trực tuyến của họ để cạnh tranh.

some retailers have started using augmented reality in their stores.

Một số nhà bán lẻ đã bắt đầu sử dụng thực tế tăng cường trong cửa hàng của họ.

retailers often collaborate with local artists to create unique products.

Các nhà bán lẻ thường hợp tác với các nghệ sĩ địa phương để tạo ra các sản phẩm độc đáo.

successful retailers focus on customer experience and satisfaction.

Các nhà bán lẻ thành công tập trung vào trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

retailers must adapt to changing consumer preferences quickly.

Các nhà bán lẻ phải nhanh chóng thích ứng với những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.

many retailers are implementing sustainable practices in their operations.

Nhiều nhà bán lẻ đang áp dụng các phương pháp bền vững trong hoạt động của họ.

retailers are investing in technology to streamline their supply chains.

Các nhà bán lẻ đang đầu tư vào công nghệ để hợp lý hóa chuỗi cung ứng của họ.

retailers often rely on seasonal trends to boost sales.

Các nhà bán lẻ thường dựa vào các xu hướng theo mùa để tăng doanh số bán hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay