trade surpluses
thặng dư thương mại
budget surpluses
thặng dư ngân sách
surpluses increase
thặng dư tăng
surpluses decrease
thặng dư giảm
food surpluses
thặng dư lương thực
surpluses management
quản lý thặng dư
surpluses analysis
phân tích thặng dư
capital surpluses
thặng dư vốn
surpluses report
báo cáo thặng dư
surpluses policy
chính sách thặng dư
the company reported significant surpluses this quarter.
công ty đã báo cáo những thặng dư đáng kể trong quý này.
surpluses in the budget allow for new projects.
những thặng dư trong ngân sách cho phép thực hiện các dự án mới.
farmers often face challenges in managing surpluses.
những người nông dân thường gặp phải những thách thức trong việc quản lý thặng dư.
the government plans to use the surpluses for social programs.
chính phủ có kế hoạch sử dụng các khoản thặng dư cho các chương trình xã hội.
surpluses can lead to lower prices for consumers.
những thặng dư có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
investing surpluses wisely can benefit future growth.
đầu tư các khoản thặng dư một cách khôn ngoan có thể mang lại lợi ích cho sự tăng trưởng trong tương lai.
many countries experience trade surpluses with their neighbors.
nhiều quốc gia có thặng dư thương mại với các nước láng giềng.
surpluses in food production can help fight hunger.
những thặng dư trong sản xuất lương thực có thể giúp chống lại nạn đói.
managing financial surpluses requires careful planning.
quản lý các khoản thặng dư tài chính đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
surpluses may indicate a strong economy.
những thặng dư có thể cho thấy một nền kinh tế mạnh mẽ.
trade surpluses
thặng dư thương mại
budget surpluses
thặng dư ngân sách
surpluses increase
thặng dư tăng
surpluses decrease
thặng dư giảm
food surpluses
thặng dư lương thực
surpluses management
quản lý thặng dư
surpluses analysis
phân tích thặng dư
capital surpluses
thặng dư vốn
surpluses report
báo cáo thặng dư
surpluses policy
chính sách thặng dư
the company reported significant surpluses this quarter.
công ty đã báo cáo những thặng dư đáng kể trong quý này.
surpluses in the budget allow for new projects.
những thặng dư trong ngân sách cho phép thực hiện các dự án mới.
farmers often face challenges in managing surpluses.
những người nông dân thường gặp phải những thách thức trong việc quản lý thặng dư.
the government plans to use the surpluses for social programs.
chính phủ có kế hoạch sử dụng các khoản thặng dư cho các chương trình xã hội.
surpluses can lead to lower prices for consumers.
những thặng dư có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
investing surpluses wisely can benefit future growth.
đầu tư các khoản thặng dư một cách khôn ngoan có thể mang lại lợi ích cho sự tăng trưởng trong tương lai.
many countries experience trade surpluses with their neighbors.
nhiều quốc gia có thặng dư thương mại với các nước láng giềng.
surpluses in food production can help fight hunger.
những thặng dư trong sản xuất lương thực có thể giúp chống lại nạn đói.
managing financial surpluses requires careful planning.
quản lý các khoản thặng dư tài chính đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
surpluses may indicate a strong economy.
những thặng dư có thể cho thấy một nền kinh tế mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay