shorthands

[Mỹ]/ˈʃɔːthændz/
[Anh]/ˈʃɔrˌhændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp viết hoặc gõ nhanh; một cách diễn đạt ngắn gọn và thường cố ý mơ hồ về điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

text shorthands

viết tắt văn bản

common shorthands

viết tắt thông thường

digital shorthands

viết tắt kỹ thuật số

language shorthands

viết tắt ngôn ngữ

typographic shorthands

viết tắt đồ họa

writing shorthands

viết tắt viết lách

note shorthands

viết tắt ghi chú

email shorthands

viết tắt email

programming shorthands

viết tắt lập trình

texting shorthands

viết tắt nhắn tin

Câu ví dụ

shorthands are often used in note-taking.

viết tắt thường được sử dụng trong việc ghi chú.

many people prefer shorthands for faster writing.

nhiều người thích sử dụng viết tắt để viết nhanh hơn.

shorthands can help improve your typing speed.

viết tắt có thể giúp cải thiện tốc độ đánh máy của bạn.

students often learn shorthands to take better notes.

sinh viên thường học viết tắt để ghi chú tốt hơn.

using shorthands can save time during exams.

việc sử dụng viết tắt có thể giúp tiết kiệm thời gian trong các kỳ thi.

shorthands are a great way to communicate quickly.

viết tắt là một cách tuyệt vời để giao tiếp nhanh chóng.

she uses shorthands to keep her messages concise.

cô ấy sử dụng viết tắt để giữ cho tin nhắn của mình ngắn gọn.

learning shorthands can be beneficial for professionals.

học viết tắt có thể có lợi cho những người làm chuyên nghiệp.

shorthands can vary between different fields of study.

viết tắt có thể khác nhau giữa các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.

he developed his own set of shorthands for personal use.

anh ấy đã phát triển bộ viết tắt của riêng mình để sử dụng cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay