abbreviations

[Mỹ]/ˌæbrɪv.iˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌæbrə.vɪˈeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hình thức rút gọn của từ hoặc cụm từ được sử dụng trong viết hoặc nói

Cụm từ & Cách kết hợp

use abbreviations effectively

sử dụng các từ viết tắt hiệu quả

understand medical abbreviations

hiểu các từ viết tắt y tế

Câu ví dụ

medical abbreviations can be confusing.

việc sử dụng các chữ viết tắt trong ngành y tế có thể gây khó hiểu.

the document uses many technical abbreviations.

tài liệu sử dụng nhiều chữ viết tắt kỹ thuật.

it's important to understand the meaning of abbreviations in legal documents.

rất quan trọng để hiểu ý nghĩa của các chữ viết tắt trong các tài liệu pháp lý.

he looked up the abbreviations in a dictionary.

anh ấy tra cứu các chữ viết tắt trong từ điển.

the list of abbreviations was at the end of the article.

danh sách các chữ viết tắt nằm ở cuối bài viết.

some abbreviations are widely recognized, while others are specific to certain fields.

một số chữ viết tắt được công nhận rộng rãi, trong khi những chữ viết tắt khác chỉ dành riêng cho một số lĩnh vực nhất định.

she learned a few common abbreviations in her biology class.

cô ấy đã học một vài chữ viết tắt phổ biến trong lớp sinh học của mình.

using abbreviations can save time and space in writing.

việc sử dụng các chữ viết tắt có thể tiết kiệm thời gian và không gian khi viết.

he was struggling to decipher the abbreviations in the medical report.

anh ấy đang gặp khó khăn trong việc giải mã các chữ viết tắt trong báo cáo y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay