shoveler

[Mỹ]/ˈʃʌvələ/
[Anh]/ˈʃʌvələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người sử dụng xẻng; người điều khiển máy đào
Các dạng của từ
số nhiềushovelers

Cụm từ & Cách kết hợp

common shoveler

vịt sẻm thông thường

northern shoveler

vịt sẻm phương bắc

shoveler duck

vịt sẻm

shoveler species

loài vịt sẻm

shoveler habitat

môi trường sống của vịt sẻm

shoveler population

dân số vịt sẻm

shoveler migration

di cư của vịt sẻm

shoveler feeding

ăn uống của vịt sẻm

shoveler behavior

hành vi của vịt sẻm

shoveler conservation

bảo tồn vịt sẻm

Câu ví dụ

the shoveler is a beautiful bird with a distinctive bill.

chim sẻ đất là một loài chim xinh đẹp với mỏ đặc trưng.

we spotted a shoveler while birdwatching at the lake.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim sẻ đất trong khi đi xem chim tại hồ.

the male shoveler has vibrant green plumage.

chim sẻ đất đực có bộ lông màu xanh lục rực rỡ.

shovelers are known for their unique feeding technique.

chim sẻ đất nổi tiếng với kỹ thuật kiếm ăn độc đáo của chúng.

during migration, shovelers can be seen in large flocks.

trong quá trình di cư, chim sẻ đất có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.

the shoveler's distinctive shape helps it in foraging.

hình dạng đặc trưng của chim sẻ đất giúp chúng kiếm ăn.

shovelers prefer shallow waters for feeding.

chim sẻ đất thích những vùng nước nông để kiếm ăn.

many bird enthusiasts enjoy observing shovelers in their natural habitat.

nhiều người yêu thích chim chóc thích quan sát chim sẻ đất trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the shoveler's courtship display is quite fascinating.

khung cảnh tán tỉnh của chim sẻ đất khá thú vị.

shovelers are often found in wetlands and marshes.

chim sẻ đất thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và đầm lầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay