| số nhiều | digss |
new digs
Vietnamese_translation
fancy digs
Vietnamese_translation
digging for
Vietnamese_translation
digs out
Vietnamese_translation
my digs
Vietnamese_translation
great digs
Vietnamese_translation
digging up
Vietnamese_translation
checking digs
Vietnamese_translation
found digs
Vietnamese_translation
small digs
Vietnamese_translation
he digs the idea of starting a new business.
Anh ấy thích ý tưởng bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
the archaeologist digs for ancient artifacts.
Nhà khảo cổ học đào tìm kiếm các hiện vật cổ đại.
the dog digs a hole in the backyard.
Con chó đào một cái hố trong sân sau.
she digs his quirky sense of humor.
Cô ấy thích khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy.
they digs deep into the company's finances.
Họ đào sâu vào tình hình tài chính của công ty.
the construction crew digs a trench for the pipes.
Đội xây dựng đào một rãnh cho các đường ống.
he digs the band's new album a lot.
Anh ấy rất thích album mới của ban nhạc.
the farmer digs up potatoes from the soil.
Người nông dân đào khoai tây lên từ đất.
she digs the vintage style of the dress.
Cô ấy thích phong cách cổ điển của chiếc váy.
the team digs into the data for insights.
Đội ngũ đào sâu vào dữ liệu để có được thông tin chi tiết.
he digs around in his pockets for his keys.
Anh ấy lục lọi trong túi quần để tìm chìa khóa của mình.
new digs
Vietnamese_translation
fancy digs
Vietnamese_translation
digging for
Vietnamese_translation
digs out
Vietnamese_translation
my digs
Vietnamese_translation
great digs
Vietnamese_translation
digging up
Vietnamese_translation
checking digs
Vietnamese_translation
found digs
Vietnamese_translation
small digs
Vietnamese_translation
he digs the idea of starting a new business.
Anh ấy thích ý tưởng bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
the archaeologist digs for ancient artifacts.
Nhà khảo cổ học đào tìm kiếm các hiện vật cổ đại.
the dog digs a hole in the backyard.
Con chó đào một cái hố trong sân sau.
she digs his quirky sense of humor.
Cô ấy thích khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy.
they digs deep into the company's finances.
Họ đào sâu vào tình hình tài chính của công ty.
the construction crew digs a trench for the pipes.
Đội xây dựng đào một rãnh cho các đường ống.
he digs the band's new album a lot.
Anh ấy rất thích album mới của ban nhạc.
the farmer digs up potatoes from the soil.
Người nông dân đào khoai tây lên từ đất.
she digs the vintage style of the dress.
Cô ấy thích phong cách cổ điển của chiếc váy.
the team digs into the data for insights.
Đội ngũ đào sâu vào dữ liệu để có được thông tin chi tiết.
he digs around in his pockets for his keys.
Anh ấy lục lọi trong túi quần để tìm chìa khóa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay