the two companies engaged in a fierce price show-down.
Hai công ty đã tham gia vào một cuộc đấu giá gay gắt.
the final round of the competition was a tense show-down.
Vòng cuối cùng của cuộc thi là một cuộc đối đầu căng thẳng.
he predicted a show-down between the two political parties.
Ông dự đoán sẽ có một cuộc đối đầu giữa hai đảng chính trị.
the lawyers prepared for a legal show-down in court.
Các luật sư đã chuẩn bị cho một cuộc đối đầu pháp lý tại tòa án.
the show-down over the budget continued for weeks.
Trận đối đầu về ngân sách kéo dài suốt nhiều tuần.
a classic western often features a dramatic gunfight show-down.
Một bộ phim western cổ điển thường có một trận đấu súng kịch tính.
the debate ended in a heated show-down between the candidates.
Trận tranh luận kết thúc bằng một cuộc đối đầu gay gắt giữa các ứng cử viên.
the board members anticipated a show-down with the ceo.
Các thành viên hội đồng quản trị dự kiến sẽ có một cuộc đối đầu với giám đốc điều hành.
the team prepared for a show-down with the reigning champions.
Đội đã chuẩn bị cho một cuộc đối đầu với các nhà vô địch đương nhiệm.
the film culminated in a thrilling show-down between the hero and villain.
Phim kết thúc bằng một trận đối đầu đầy kịch tính giữa anh hùng và ác nhân.
the union threatened a show-down with management over wages.
Hiệp hội đe dọa sẽ có một cuộc đối đầu với ban quản lý về mức lương.
the two companies engaged in a fierce price show-down.
Hai công ty đã tham gia vào một cuộc đấu giá gay gắt.
the final round of the competition was a tense show-down.
Vòng cuối cùng của cuộc thi là một cuộc đối đầu căng thẳng.
he predicted a show-down between the two political parties.
Ông dự đoán sẽ có một cuộc đối đầu giữa hai đảng chính trị.
the lawyers prepared for a legal show-down in court.
Các luật sư đã chuẩn bị cho một cuộc đối đầu pháp lý tại tòa án.
the show-down over the budget continued for weeks.
Trận đối đầu về ngân sách kéo dài suốt nhiều tuần.
a classic western often features a dramatic gunfight show-down.
Một bộ phim western cổ điển thường có một trận đấu súng kịch tính.
the debate ended in a heated show-down between the candidates.
Trận tranh luận kết thúc bằng một cuộc đối đầu gay gắt giữa các ứng cử viên.
the board members anticipated a show-down with the ceo.
Các thành viên hội đồng quản trị dự kiến sẽ có một cuộc đối đầu với giám đốc điều hành.
the team prepared for a show-down with the reigning champions.
Đội đã chuẩn bị cho một cuộc đối đầu với các nhà vô địch đương nhiệm.
the film culminated in a thrilling show-down between the hero and villain.
Phim kết thúc bằng một trận đối đầu đầy kịch tính giữa anh hùng và ác nhân.
the union threatened a show-down with management over wages.
Hiệp hội đe dọa sẽ có một cuộc đối đầu với ban quản lý về mức lương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay