face-offs begin
các cuộc đối đầu bắt đầu
intense face-offs
các cuộc đối đầu gay cấn
face-off challenge
thử thách đối đầu
face-off round
vòng đối đầu
face-offs ended
các cuộc đối đầu đã kết thúc
watching face-offs
xem các cuộc đối đầu
final face-off
vòng đối đầu cuối cùng
face-off series
chuỗi đối đầu
major face-offs
các cuộc đối đầu quan trọng
upcoming face-offs
các cuộc đối đầu sắp tới
the two teams had a tense face-off in the championship game.
Hai đội đã có màn đối đầu căng thẳng trong trận chung kết.
politicians often engage in public face-offs during election campaigns.
Các chính trị gia thường tham gia vào các cuộc đối đầu công khai trong các chiến dịch bầu cử.
the restaurant's signature dish is a face-off between sweet and savory flavors.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng là sự đối đầu giữa các hương vị ngọt và mặn.
the debate was a heated face-off between the two candidates on economic policy.
Cuộc tranh luận là một cuộc đối đầu gay gắt giữa hai ứng cử viên về chính sách kinh tế.
the boxing match ended in a dramatic face-off between the two fighters.
Trận đấu quyền anh kết thúc với một màn đối đầu kịch tính giữa hai võ sĩ.
the company's new product launch included a face-off with its main competitor.
Sự ra mắt sản phẩm mới của công ty bao gồm một cuộc đối đầu với đối thủ cạnh tranh chính của nó.
the chess players prepared for a strategic face-off on the board.
Các kỳ thủ chuẩn bị cho một cuộc đối đầu chiến lược trên bàn cờ.
the legal battle was a long and difficult face-off between the two firms.
Cuộc chiến pháp lý là một cuộc đối đầu dài và khó khăn giữa hai công ty.
the film featured a climactic face-off between the hero and the villain.
Bộ phim có một cảnh đối đầu đỉnh cao giữa người hùng và kẻ phản diện.
the startup faced a tough face-off against established industry giants.
Công ty khởi nghiệp đã phải đối mặt với một cuộc đối đầu khó khăn trước những gã khổng lồ trong ngành.
the final round was a nail-biting face-off for the championship title.
Ván cuối cùng là một cuộc đối đầu nghẹt thở để giành chức vô địch.
face-offs begin
các cuộc đối đầu bắt đầu
intense face-offs
các cuộc đối đầu gay cấn
face-off challenge
thử thách đối đầu
face-off round
vòng đối đầu
face-offs ended
các cuộc đối đầu đã kết thúc
watching face-offs
xem các cuộc đối đầu
final face-off
vòng đối đầu cuối cùng
face-off series
chuỗi đối đầu
major face-offs
các cuộc đối đầu quan trọng
upcoming face-offs
các cuộc đối đầu sắp tới
the two teams had a tense face-off in the championship game.
Hai đội đã có màn đối đầu căng thẳng trong trận chung kết.
politicians often engage in public face-offs during election campaigns.
Các chính trị gia thường tham gia vào các cuộc đối đầu công khai trong các chiến dịch bầu cử.
the restaurant's signature dish is a face-off between sweet and savory flavors.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng là sự đối đầu giữa các hương vị ngọt và mặn.
the debate was a heated face-off between the two candidates on economic policy.
Cuộc tranh luận là một cuộc đối đầu gay gắt giữa hai ứng cử viên về chính sách kinh tế.
the boxing match ended in a dramatic face-off between the two fighters.
Trận đấu quyền anh kết thúc với một màn đối đầu kịch tính giữa hai võ sĩ.
the company's new product launch included a face-off with its main competitor.
Sự ra mắt sản phẩm mới của công ty bao gồm một cuộc đối đầu với đối thủ cạnh tranh chính của nó.
the chess players prepared for a strategic face-off on the board.
Các kỳ thủ chuẩn bị cho một cuộc đối đầu chiến lược trên bàn cờ.
the legal battle was a long and difficult face-off between the two firms.
Cuộc chiến pháp lý là một cuộc đối đầu dài và khó khăn giữa hai công ty.
the film featured a climactic face-off between the hero and the villain.
Bộ phim có một cảnh đối đầu đỉnh cao giữa người hùng và kẻ phản diện.
the startup faced a tough face-off against established industry giants.
Công ty khởi nghiệp đã phải đối mặt với một cuộc đối đầu khó khăn trước những gã khổng lồ trong ngành.
the final round was a nail-biting face-off for the championship title.
Ván cuối cùng là một cuộc đối đầu nghẹt thở để giành chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay