face-offs

[Mỹ]/[ˈfeɪsɒf]/
[Anh]/[ˈfeɪs ɒf]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuộc đối đầu hoặc màn quyết đấu, đặc biệt là trong thể thao; Một cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai cá nhân hoặc đội; Một màn đối mặt trong khúc côn cầu trên băng, nơi hai người chơi tranh chấp quyền kiểm soát puck.

Cụm từ & Cách kết hợp

face-offs begin

các cuộc đối đầu bắt đầu

intense face-offs

các cuộc đối đầu gay cấn

face-off challenge

thử thách đối đầu

face-off round

vòng đối đầu

face-offs ended

các cuộc đối đầu đã kết thúc

watching face-offs

xem các cuộc đối đầu

final face-off

vòng đối đầu cuối cùng

face-off series

chuỗi đối đầu

major face-offs

các cuộc đối đầu quan trọng

upcoming face-offs

các cuộc đối đầu sắp tới

Câu ví dụ

the two teams had a tense face-off in the championship game.

Hai đội đã có màn đối đầu căng thẳng trong trận chung kết.

politicians often engage in public face-offs during election campaigns.

Các chính trị gia thường tham gia vào các cuộc đối đầu công khai trong các chiến dịch bầu cử.

the restaurant's signature dish is a face-off between sweet and savory flavors.

Món ăn đặc trưng của nhà hàng là sự đối đầu giữa các hương vị ngọt và mặn.

the debate was a heated face-off between the two candidates on economic policy.

Cuộc tranh luận là một cuộc đối đầu gay gắt giữa hai ứng cử viên về chính sách kinh tế.

the boxing match ended in a dramatic face-off between the two fighters.

Trận đấu quyền anh kết thúc với một màn đối đầu kịch tính giữa hai võ sĩ.

the company's new product launch included a face-off with its main competitor.

Sự ra mắt sản phẩm mới của công ty bao gồm một cuộc đối đầu với đối thủ cạnh tranh chính của nó.

the chess players prepared for a strategic face-off on the board.

Các kỳ thủ chuẩn bị cho một cuộc đối đầu chiến lược trên bàn cờ.

the legal battle was a long and difficult face-off between the two firms.

Cuộc chiến pháp lý là một cuộc đối đầu dài và khó khăn giữa hai công ty.

the film featured a climactic face-off between the hero and the villain.

Bộ phim có một cảnh đối đầu đỉnh cao giữa người hùng và kẻ phản diện.

the startup faced a tough face-off against established industry giants.

Công ty khởi nghiệp đã phải đối mặt với một cuộc đối đầu khó khăn trước những gã khổng lồ trong ngành.

the final round was a nail-biting face-off for the championship title.

Ván cuối cùng là một cuộc đối đầu nghẹt thở để giành chức vô địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay