summer showers
mưa hè
morning showers
mưa buổi sáng
light showers
mưa nhẹ
heavy showers
mưa lớn
showers stopped
mưa đã tạnh
taking showers
tắm mưa
after showers
sau khi tắm mưa
brief showers
mưa ngắn
sudden showers
mưa bất chợt
warm showers
mưa ấm
we took long, hot showers this morning.
Chúng tôi đã tắm lâu và nóng vào buổi sáng nay.
the forecast predicts heavy showers for tomorrow.
Dự báo dự đoán sẽ có mưa lớn vào ngày mai.
she enjoys taking showers after a workout.
Cô ấy thích tắm sau khi tập luyện.
the garden needs a good shower of rain.
Vườn cần một cơn mưa tốt.
he quickly jumped into a cold shower.
Anh ấy nhanh chóng nhảy vào một phòng tắm lạnh.
the bathroom has a powerful shower system.
Nhà tắm có hệ thống vòi sen mạnh mẽ.
we're installing a new shower head next week.
Chúng tôi sẽ lắp đặt một vòi sen mới vào tuần tới.
the campers set up showers near the lake.
Những người cắm trại đã thiết lập vòi sen gần hồ.
sudden showers can make driving dangerous.
Mưa bất ngờ có thể khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
the kids love playing in the showers of water.
Các bé thích chơi đùa trong những cơn mưa nước.
he showered her with compliments and praise.
Anh ấy đã tặng cô ấy những lời khen ngợi và tán thưởng.
summer showers
mưa hè
morning showers
mưa buổi sáng
light showers
mưa nhẹ
heavy showers
mưa lớn
showers stopped
mưa đã tạnh
taking showers
tắm mưa
after showers
sau khi tắm mưa
brief showers
mưa ngắn
sudden showers
mưa bất chợt
warm showers
mưa ấm
we took long, hot showers this morning.
Chúng tôi đã tắm lâu và nóng vào buổi sáng nay.
the forecast predicts heavy showers for tomorrow.
Dự báo dự đoán sẽ có mưa lớn vào ngày mai.
she enjoys taking showers after a workout.
Cô ấy thích tắm sau khi tập luyện.
the garden needs a good shower of rain.
Vườn cần một cơn mưa tốt.
he quickly jumped into a cold shower.
Anh ấy nhanh chóng nhảy vào một phòng tắm lạnh.
the bathroom has a powerful shower system.
Nhà tắm có hệ thống vòi sen mạnh mẽ.
we're installing a new shower head next week.
Chúng tôi sẽ lắp đặt một vòi sen mới vào tuần tới.
the campers set up showers near the lake.
Những người cắm trại đã thiết lập vòi sen gần hồ.
sudden showers can make driving dangerous.
Mưa bất ngờ có thể khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
the kids love playing in the showers of water.
Các bé thích chơi đùa trong những cơn mưa nước.
he showered her with compliments and praise.
Anh ấy đã tặng cô ấy những lời khen ngợi và tán thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay