shredding paper
Ép giấy
shredding documents
Ép tài liệu
shredded wheat
Lúa mì xay nhuyễn
shredding run
Chạy ép
shredding skills
Kỹ năng ép
shredding competition
Giải thi ép
shredded lettuce
Chà là xay nhuyễn
shredding machine
Máy ép
shredding evidence
Ép bằng chứng
shredding snow
Ép tuyết
shredding paper
Ép giấy
shredding documents
Ép tài liệu
shredded wheat
Lúa mì xay nhuyễn
shredding run
Chạy ép
shredding skills
Kỹ năng ép
shredding competition
Giải thi ép
shredded lettuce
Chà là xay nhuyễn
shredding machine
Máy ép
shredding evidence
Ép bằng chứng
shredding snow
Ép tuyết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay