fragmenting data
phân mảnh dữ liệu
fragmenting relationships
phân mảnh các mối quan hệ
fragmenting experience
phân mảnh kinh nghiệm
fragmenting memory
phân mảnh ký ức
fragmenting society
phân mảnh xã hội
fragmenting attention
phân mảnh sự chú ý
fragmenting image
phân mảnh hình ảnh
fragmenting narrative
phân mảnh tường thuật
fragmenting process
phân mảnh quy trình
fragmenting thoughts
phân mảnh những suy nghĩ
the constant news cycle is fragmenting our attention spans.
Dòng tin tức liên tục đang làm phân mảnh sự tập trung của chúng ta.
social media algorithms are fragmenting online communities.
Các thuật toán truyền thông xã hội đang làm phân mảnh các cộng đồng trực tuyến.
the project's scope kept fragmenting, leading to delays.
Phạm vi của dự án liên tục bị phân mảnh, dẫn đến sự chậm trễ.
the city's historic district is fragmenting under new development.
Khu lịch sử của thành phố đang bị phân mảnh dưới sự phát triển mới.
the data was fragmenting across multiple servers, making analysis difficult.
Dữ liệu đang bị phân mảnh trên nhiều máy chủ, gây khó khăn cho việc phân tích.
the political landscape is fragmenting along ideological lines.
Bối cảnh chính trị đang bị phân mảnh theo các dòng tư tưởng.
the old building was fragmenting into disrepair.
Tòa nhà cũ đang dần xuống cấp.
the team's unity was fragmenting due to internal conflicts.
Sự đoàn kết của nhóm đang bị phân mảnh do các xung đột nội bộ.
the research findings were fragmenting into several conflicting theories.
Kết quả nghiên cứu đang bị phân mảnh thành nhiều lý thuyết mâu thuẫn.
the company's structure is fragmenting into smaller, independent units.
Cấu trúc của công ty đang bị phân mảnh thành các đơn vị nhỏ hơn, độc lập.
the once-unified workforce is fragmenting into specialized departments.
Lực lượng lao động từng thống nhất đang bị phân mảnh thành các phòng ban chuyên môn.
fragmenting data
phân mảnh dữ liệu
fragmenting relationships
phân mảnh các mối quan hệ
fragmenting experience
phân mảnh kinh nghiệm
fragmenting memory
phân mảnh ký ức
fragmenting society
phân mảnh xã hội
fragmenting attention
phân mảnh sự chú ý
fragmenting image
phân mảnh hình ảnh
fragmenting narrative
phân mảnh tường thuật
fragmenting process
phân mảnh quy trình
fragmenting thoughts
phân mảnh những suy nghĩ
the constant news cycle is fragmenting our attention spans.
Dòng tin tức liên tục đang làm phân mảnh sự tập trung của chúng ta.
social media algorithms are fragmenting online communities.
Các thuật toán truyền thông xã hội đang làm phân mảnh các cộng đồng trực tuyến.
the project's scope kept fragmenting, leading to delays.
Phạm vi của dự án liên tục bị phân mảnh, dẫn đến sự chậm trễ.
the city's historic district is fragmenting under new development.
Khu lịch sử của thành phố đang bị phân mảnh dưới sự phát triển mới.
the data was fragmenting across multiple servers, making analysis difficult.
Dữ liệu đang bị phân mảnh trên nhiều máy chủ, gây khó khăn cho việc phân tích.
the political landscape is fragmenting along ideological lines.
Bối cảnh chính trị đang bị phân mảnh theo các dòng tư tưởng.
the old building was fragmenting into disrepair.
Tòa nhà cũ đang dần xuống cấp.
the team's unity was fragmenting due to internal conflicts.
Sự đoàn kết của nhóm đang bị phân mảnh do các xung đột nội bộ.
the research findings were fragmenting into several conflicting theories.
Kết quả nghiên cứu đang bị phân mảnh thành nhiều lý thuyết mâu thuẫn.
the company's structure is fragmenting into smaller, independent units.
Cấu trúc của công ty đang bị phân mảnh thành các đơn vị nhỏ hơn, độc lập.
the once-unified workforce is fragmenting into specialized departments.
Lực lượng lao động từng thống nhất đang bị phân mảnh thành các phòng ban chuyên môn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay