fragmenting

[Mỹ]/[ˈfræɡmənˌtɪŋ]/
[Anh]/[ˈfræɡmənˌtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of fragmentTo break or cause to break into small pieces or fragments.; To become fragmented.
adj.Characterized by fragmentation; breaking into fragments.
n.The act of fragmenting.

Cụm từ & Cách kết hợp

fragmenting data

phân mảnh dữ liệu

fragmenting relationships

phân mảnh các mối quan hệ

fragmenting experience

phân mảnh kinh nghiệm

fragmenting memory

phân mảnh ký ức

fragmenting society

phân mảnh xã hội

fragmenting attention

phân mảnh sự chú ý

fragmenting image

phân mảnh hình ảnh

fragmenting narrative

phân mảnh tường thuật

fragmenting process

phân mảnh quy trình

fragmenting thoughts

phân mảnh những suy nghĩ

Câu ví dụ

the constant news cycle is fragmenting our attention spans.

Dòng tin tức liên tục đang làm phân mảnh sự tập trung của chúng ta.

social media algorithms are fragmenting online communities.

Các thuật toán truyền thông xã hội đang làm phân mảnh các cộng đồng trực tuyến.

the project's scope kept fragmenting, leading to delays.

Phạm vi của dự án liên tục bị phân mảnh, dẫn đến sự chậm trễ.

the city's historic district is fragmenting under new development.

Khu lịch sử của thành phố đang bị phân mảnh dưới sự phát triển mới.

the data was fragmenting across multiple servers, making analysis difficult.

Dữ liệu đang bị phân mảnh trên nhiều máy chủ, gây khó khăn cho việc phân tích.

the political landscape is fragmenting along ideological lines.

Bối cảnh chính trị đang bị phân mảnh theo các dòng tư tưởng.

the old building was fragmenting into disrepair.

Tòa nhà cũ đang dần xuống cấp.

the team's unity was fragmenting due to internal conflicts.

Sự đoàn kết của nhóm đang bị phân mảnh do các xung đột nội bộ.

the research findings were fragmenting into several conflicting theories.

Kết quả nghiên cứu đang bị phân mảnh thành nhiều lý thuyết mâu thuẫn.

the company's structure is fragmenting into smaller, independent units.

Cấu trúc của công ty đang bị phân mảnh thành các đơn vị nhỏ hơn, độc lập.

the once-unified workforce is fragmenting into specialized departments.

Lực lượng lao động từng thống nhất đang bị phân mảnh thành các phòng ban chuyên môn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay