shuteyes on
tắt mắt
get shuteyes
ngủ một chút
shuteyes needed
cần nghỉ ngơi
take shuteyes
nghỉ ngơi
shuteyes time
giờ nghỉ ngơi
close shuteyes
đóng mắt
lost shuteyes
mất tập trung
shuteyes call
giờ nghỉ
shuteyes away
xa mắt
shuteyes first
nghỉ ngơi trước
i need to get some shuteyes before the big day.
Tôi cần được nghỉ ngơi trước ngày quan trọng.
after a long flight, all i want is some shuteyes.
Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ muốn được nghỉ ngơi.
she always takes a nap to catch some shuteyes during her lunch break.
Cô ấy luôn ngủ trưa để tranh thủ nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.
it's important to prioritize shuteyes for better health.
Việc ưu tiên nghỉ ngơi là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
he struggled to find shuteyes in the noisy environment.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm chỗ nghỉ ngơi trong môi trường ồn ào.
she recommended a cozy bed for better shuteyes.
Cô ấy khuyên nên dùng một chiếc giường ấm cúng để có giấc ngủ ngon hơn.
taking a warm bath can help you get shuteyes faster.
Tắm nước ấm có thể giúp bạn nhanh chóng đi vào giấc ngủ.
he realized he needed more shuteyes to improve his focus.
Anh ấy nhận ra rằng mình cần nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn để cải thiện sự tập trung.
she often struggles to get shuteyes due to her busy schedule.
Cô ấy thường gặp khó khăn trong việc ngủ do lịch trình bận rộn.
good shuteyes can enhance your mood and productivity.
Giấc ngủ ngon có thể cải thiện tâm trạng và năng suất của bạn.
shuteyes on
tắt mắt
get shuteyes
ngủ một chút
shuteyes needed
cần nghỉ ngơi
take shuteyes
nghỉ ngơi
shuteyes time
giờ nghỉ ngơi
close shuteyes
đóng mắt
lost shuteyes
mất tập trung
shuteyes call
giờ nghỉ
shuteyes away
xa mắt
shuteyes first
nghỉ ngơi trước
i need to get some shuteyes before the big day.
Tôi cần được nghỉ ngơi trước ngày quan trọng.
after a long flight, all i want is some shuteyes.
Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ muốn được nghỉ ngơi.
she always takes a nap to catch some shuteyes during her lunch break.
Cô ấy luôn ngủ trưa để tranh thủ nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.
it's important to prioritize shuteyes for better health.
Việc ưu tiên nghỉ ngơi là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
he struggled to find shuteyes in the noisy environment.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm chỗ nghỉ ngơi trong môi trường ồn ào.
she recommended a cozy bed for better shuteyes.
Cô ấy khuyên nên dùng một chiếc giường ấm cúng để có giấc ngủ ngon hơn.
taking a warm bath can help you get shuteyes faster.
Tắm nước ấm có thể giúp bạn nhanh chóng đi vào giấc ngủ.
he realized he needed more shuteyes to improve his focus.
Anh ấy nhận ra rằng mình cần nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn để cải thiện sự tập trung.
she often struggles to get shuteyes due to her busy schedule.
Cô ấy thường gặp khó khăn trong việc ngủ do lịch trình bận rộn.
good shuteyes can enhance your mood and productivity.
Giấc ngủ ngon có thể cải thiện tâm trạng và năng suất của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay