shuteyes

[Mỹ]/ʃʌtaɪz/
[Anh]/ʃʌtaɪz/

Dịch

n.ngủ; trạng thái vô thức

Cụm từ & Cách kết hợp

shuteyes on

tắt mắt

get shuteyes

ngủ một chút

shuteyes needed

cần nghỉ ngơi

take shuteyes

nghỉ ngơi

shuteyes time

giờ nghỉ ngơi

close shuteyes

đóng mắt

lost shuteyes

mất tập trung

shuteyes call

giờ nghỉ

shuteyes away

xa mắt

shuteyes first

nghỉ ngơi trước

Câu ví dụ

i need to get some shuteyes before the big day.

Tôi cần được nghỉ ngơi trước ngày quan trọng.

after a long flight, all i want is some shuteyes.

Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ muốn được nghỉ ngơi.

she always takes a nap to catch some shuteyes during her lunch break.

Cô ấy luôn ngủ trưa để tranh thủ nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.

it's important to prioritize shuteyes for better health.

Việc ưu tiên nghỉ ngơi là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.

he struggled to find shuteyes in the noisy environment.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm chỗ nghỉ ngơi trong môi trường ồn ào.

she recommended a cozy bed for better shuteyes.

Cô ấy khuyên nên dùng một chiếc giường ấm cúng để có giấc ngủ ngon hơn.

taking a warm bath can help you get shuteyes faster.

Tắm nước ấm có thể giúp bạn nhanh chóng đi vào giấc ngủ.

he realized he needed more shuteyes to improve his focus.

Anh ấy nhận ra rằng mình cần nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn để cải thiện sự tập trung.

she often struggles to get shuteyes due to her busy schedule.

Cô ấy thường gặp khó khăn trong việc ngủ do lịch trình bận rộn.

good shuteyes can enhance your mood and productivity.

Giấc ngủ ngon có thể cải thiện tâm trạng và năng suất của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay