sickle

[Mỹ]/'sɪk(ə)l/
[Anh]/'sɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ cắt cong có tay cầm, được sử dụng để thu hoạch cây trồng
Word Forms
số nhiềusickles
hiện tại phân từsickling

Cụm từ & Cách kết hợp

sickle cell

bệnh hồng cầu hình liềm

sickle cell disease

bệnh hồng cầu hình liềm

sickle cell anemia

thiếu máu hồng cầu hình liềm

Câu ví dụ

Take the sickle which is lying on the grindstone.

Lấy cái liềm đang nằm trên đá mài.

there are two distinct types of sickle cell disease.

Có hai loại bệnh hồng cầu hình liềm khác nhau.

This nineteenth-century painting shows a Druidess holding both the sickle and a sprig of mistletoe.

Bức tranh thế kỷ thứ mười chín này cho thấy một nữ tu sĩ Druid cầm cả liềm và một nhánh cây tầm gửi.

Variant hemoglobins (see sickle-cell anemia;hemoglobinopathy) can be used to trace past human migrations and to study genetic relationships among populations.

Các biến thể hemoglobin (xem thiếu máu hình liềm; bệnh hemoglobin) có thể được sử dụng để truy tìm các cuộc di cư của con người trong quá khứ và nghiên cứu các mối quan hệ di truyền giữa các quần thể.

The farmer used a sickle to harvest the wheat.

Người nông dân đã sử dụng liềm để thu hoạch lúa mì.

She was cutting the grass with a sharp sickle.

Cô ấy đang cắt cỏ bằng một chiếc liềm sắc bén.

The sickle is a traditional farming tool in many cultures.

Liềm là một công cụ nông nghiệp truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

He carefully sharpened the sickle before starting to work.

Anh ấy cẩn thận mài sắc liềm trước khi bắt đầu làm việc.

The sickle moon hung low in the sky.

Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời.

The sickle-shaped leaves of the plant were easy to identify.

Những chiếc lá hình liềm của cây rất dễ nhận biết.

The sickle symbolizes the harvest season in many agricultural societies.

Liềm tượng trưng cho mùa gặt trong nhiều xã hội nông nghiệp.

She painted a beautiful sickle on the canvas.

Cô ấy vẽ một chiếc liềm đẹp trên toan.

The sickle is commonly used for cutting grass and other crops.

Liềm thường được sử dụng để cắt cỏ và các loại cây trồng khác.

The sickle has a curved blade and a wooden handle.

Liềm có lưỡi cong và cán gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay