signifers

[Mỹ]/ˈsɪɡnɪfəz/
[Anh]/ˈsɪɡnɪfərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của signifer; người mang cờ (quân đội La Mã); dạng số nhiều của signifer; loài cá sardine đốm (loài cá); dạng số nhiều của signifer; một loại nhện (Gnaphosa signifer)

Câu ví dụ

cultural signifiers often reveal a society's values and beliefs.

Các dấu hiệu văn hóa thường tiết lộ giá trị và niềm tin của một xã hội.

the logo serves as a powerful visual signifier of brand identity.

Logo đóng vai trò là một dấu hiệu trực quan mạnh mẽ cho bản sắc thương hiệu.

in linguistics, words function as signifiers of deeper meanings.

Trong ngôn ngữ học, từ ngữ đóng vai trò là các dấu hiệu của ý nghĩa sâu sắc hơn.

religious signifiers like crosses and crescents hold profound significance for believers.

Các dấu hiệu tôn giáo như thập tự giá và lưỡi liềm có ý nghĩa sâu sắc đối với các tín đồ.

fashion signifiers can indicate social status and cultural affiliation.

Các dấu hiệu thời trang có thể chỉ ra địa vị xã hội và sự thuộc về văn hóa.

the ancient symbols served as signifiers of royal authority.

Các biểu tượng cổ đại đóng vai trò là các dấu hiệu của quyền lực hoàng gia.

political signifiers such as flags and party symbols unite supporters.

Các dấu hiệu chính trị như cờ và biểu tượng đảng đoàn kết các người ủng hộ.

colors often act as signifiers of emotion in art and design.

Các màu sắc thường đóng vai trò là các dấu hiệu của cảm xúc trong nghệ thuật và thiết kế.

the badge is a clear signifier of official status and authorization.

Biểu trưng là một dấu hiệu rõ ràng của địa vị chính thức và sự ủy quyền.

street art uses visual signifiers to communicate political messages.

Nghệ thuật đường phố sử dụng các dấu hiệu trực quan để truyền đạt thông điệp chính trị.

traditional costumes preserve cultural signifiers of ethnic identity.

Các trang phục truyền thống bảo tồn các dấu hiệu văn hóa của bản sắc dân tộc.

body language includes subtle signifiers of confidence or nervousness.

Ngôn ngữ cơ thể bao gồm các dấu hiệu tinh tế của sự tự tin hoặc lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay