standard-bearer

[Mỹ]/[ˈstændədˌbɪər]/
[Anh]/[ˈstændərd ˈbɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cầm cờ, đặc biệt là biểu tượng cho một đảng chính trị, phong trào hoặc quốc gia; một nhà lãnh đạo hoặc nhân vật nổi bật ủng hộ một lý do cụ thể hoặc một bộ nguyên tắc.
Word Forms
số nhiềustandard-bearers

Cụm từ & Cách kết hợp

leading standard-bearer

người cầm cờ đi đầu

new standard-bearer

người cầm cờ mới

be a standard-bearer

là người cầm cờ

standard-bearer role

vai trò người cầm cờ

named standard-bearer

người cầm cờ được chỉ định

future standard-bearer

người cầm cờ tương lai

standard-bearer's duty

nghĩa vụ của người cầm cờ

became standard-bearer

trở thành người cầm cờ

their standard-bearer

người cầm cờ của họ

Câu ví dụ

the company appointed her as the standard-bearer for their new product line.

Người phụ nữ được công ty bổ nhiệm làm biểu tượng cho dòng sản phẩm mới của họ.

he is a standard-bearer of innovation within the department.

Anh ấy là biểu tượng của đổi mới trong bộ phận.

she carried the standard-bearer for women's rights with unwavering dedication.

Cô ấy mang theo vai trò biểu tượng cho quyền phụ nữ với sự tận tụy không lay chuyển.

the young activist became a standard-bearer for environmental protection.

Người hoạt động trẻ tuổi đã trở thành biểu tượng cho bảo vệ môi trường.

the general ordered the standard-bearer to advance with the colors.

Thiếu tướng ra lệnh cho người mang cờ đi tiên phong cùng lá cờ.

he is considered a standard-bearer of modern architecture.

Anh ấy được coi là biểu tượng của kiến trúc hiện đại.

the team looked to him as a standard-bearer for excellence.

Đội ngũ nhìn ngắm anh ấy như biểu tượng của sự xuất sắc.

she is a standard-bearer for inclusivity and diversity in the workplace.

Cô ấy là biểu tượng của tính bao dung và đa dạng trong môi trường làm việc.

the politician positioned himself as a standard-bearer for the working class.

Chính trị gia tự đặt mình là biểu tượng cho tầng lớp công nhân.

the university recognized him as a standard-bearer of academic research.

Trường đại học đã công nhận anh ấy là biểu tượng của nghiên cứu học thuật.

he served as the standard-bearer for the historical society.

Anh ấy đã đảm nhiệm vai trò biểu tượng cho hội đồng lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay