signification

[Mỹ]/ˌsɪgnɪfɪ'keɪʃ(ə)n/
[Anh]/'sɪgnɪfə'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ý nghĩa, nội dung.
Word Forms
số nhiềusignifications

Câu ví dụ

Scientists have been unable to determine the signification of most Etruscan inscriptions.

Các nhà khoa học chưa thể xác định được ý nghĩa của hầu hết các văn bản Etruscan.

The signification of the word is crucial in understanding the text.

Ý nghĩa của từ rất quan trọng để hiểu văn bản.

The signification of the symbol varies depending on the context.

Ý nghĩa của biểu tượng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

She pondered the signification of his words for a long time.

Cô ấy đã suy nghĩ về ý nghĩa của lời nói của anh ấy trong một thời gian dài.

The signification of the gesture was clear to everyone present.

Ý nghĩa của cử chỉ rất rõ ràng đối với tất cả những người có mặt.

He explained the signification of the ritual to the newcomers.

Anh ấy giải thích ý nghĩa của nghi lễ cho những người mới đến.

The signification of the painting was open to interpretation.

Ý nghĩa của bức tranh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

The signification of the tradition has been passed down through generations.

Ý nghĩa của truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Understanding the signification of the law is essential for compliance.

Hiểu ý nghĩa của luật pháp là điều cần thiết để tuân thủ.

The signification of the ancient symbol has been lost over time.

Ý nghĩa của biểu tượng cổ xưa đã bị mất theo thời gian.

She delved into the signification of the ancient text to uncover its mysteries.

Cô ấy đi sâu vào ý nghĩa của văn bản cổ để khám phá những bí ẩn của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay