silurian

[Mỹ]/saɪˈlʊəriən/
[Anh]/sɪˈlʊriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kỷ Silurian
n. kỷ Silurian
Các dạng của từ
số nhiềusilurians

Cụm từ & Cách kết hợp

Silurian period

thời kỳ Silur

Silurian fossils

fossil kỷ Silur

Silurian rocks

đá Silur

silurian system

hệ Silur

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay