strong sinew
sinew khỏe
torn sinew
sinew bị rách
flexible sinew
sinew dẻo
the sinews of government.
tinh thần của chính phủ.
the sinewed shape of his back.
hình dạng sinew trên lưng của anh ấy.
The sinew, the soft meat, the dark blood coarsing within!
Những gân, thịt mềm, máu tối cuộn trào bên trong!
He strained every sinew to help us, but didn’t succeed.
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp chúng tôi, nhưng không thành công.
The sinew of the animal was used to make bowstrings.
Gân của động vật được sử dụng để làm dây cung.
He showed great sinew and determination in completing the marathon.
Anh ấy thể hiện sức mạnh và quyết tâm lớn lao khi hoàn thành cuộc thi marathon.
The chef carefully removed the sinew from the meat before cooking it.
Đầu bếp cẩn thận loại bỏ gân khỏi thịt trước khi nấu.
Regular exercise helps to strengthen the sinews and muscles.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức mạnh của gân và cơ bắp.
The sinewy athlete easily lifted the heavy weights.
Vận động viên có thân hình gân guốc dễ dàng nâng những quả tạ nặng.
The sinew of the old tree was still strong despite its age.
Gân của cái cây cổ vẫn còn mạnh mẽ dù đã lâu năm.
She felt the sinews in her legs tighten as she prepared to jump.
Cô cảm thấy gân ở chân của mình thắt lại khi cô chuẩn bị nhảy.
The sinewy texture of the steak made it difficult to chew.
Kết cấu gân guốc của miếng bít tết khiến nó khó nhai.
His sinewy arms were a result of years of weightlifting.
Những cánh tay gân guốc của anh ấy là kết quả của nhiều năm nâng tạ.
The sinew of the rope snapped under the weight of the load.
Gân của sợi dây bị đứt dưới sức nặng của tải trọng.
strong sinew
sinew khỏe
torn sinew
sinew bị rách
flexible sinew
sinew dẻo
the sinews of government.
tinh thần của chính phủ.
the sinewed shape of his back.
hình dạng sinew trên lưng của anh ấy.
The sinew, the soft meat, the dark blood coarsing within!
Những gân, thịt mềm, máu tối cuộn trào bên trong!
He strained every sinew to help us, but didn’t succeed.
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp chúng tôi, nhưng không thành công.
The sinew of the animal was used to make bowstrings.
Gân của động vật được sử dụng để làm dây cung.
He showed great sinew and determination in completing the marathon.
Anh ấy thể hiện sức mạnh và quyết tâm lớn lao khi hoàn thành cuộc thi marathon.
The chef carefully removed the sinew from the meat before cooking it.
Đầu bếp cẩn thận loại bỏ gân khỏi thịt trước khi nấu.
Regular exercise helps to strengthen the sinews and muscles.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức mạnh của gân và cơ bắp.
The sinewy athlete easily lifted the heavy weights.
Vận động viên có thân hình gân guốc dễ dàng nâng những quả tạ nặng.
The sinew of the old tree was still strong despite its age.
Gân của cái cây cổ vẫn còn mạnh mẽ dù đã lâu năm.
She felt the sinews in her legs tighten as she prepared to jump.
Cô cảm thấy gân ở chân của mình thắt lại khi cô chuẩn bị nhảy.
The sinewy texture of the steak made it difficult to chew.
Kết cấu gân guốc của miếng bít tết khiến nó khó nhai.
His sinewy arms were a result of years of weightlifting.
Những cánh tay gân guốc của anh ấy là kết quả của nhiều năm nâng tạ.
The sinew of the rope snapped under the weight of the load.
Gân của sợi dây bị đứt dưới sức nặng của tải trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay