do sit-ups
thực hiện bài tập gập bụng
many sit-ups
nhiều bài tập gập bụng
sit-ups daily
thực hiện bài tập gập bụng hàng ngày
did sit-ups
đã thực hiện bài tập gập bụng
love sit-ups
thích bài tập gập bụng
after sit-ups
sau khi thực hiện bài tập gập bụng
few sit-ups
một vài bài tập gập bụng
doing sit-ups
đang thực hiện bài tập gập bụng
hard sit-ups
bài tập gập bụng khó
more sit-ups
nhiều bài tập gập bụng hơn
i need to do more sit-ups to strengthen my core.
Tôi cần thực hiện nhiều bài仰卧起坐 hơn để tăng cường vùng cơ trung tâm.
she does a set of 20 sit-ups every morning.
Cô ấy thực hiện một bộ 20 bài仰卧起坐 mỗi sáng.
he’s aiming to increase the number of sit-ups he can do.
Anh ấy đang hướng tới việc tăng số lượng bài仰卧起坐 mà anh có thể thực hiện.
sit-ups are a great exercise for abdominal muscles.
仰卧起坐 là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng.
the trainer showed us the proper form for sit-ups.
Huấn luyện viên đã chỉ cho chúng tôi cách thực hiện đúng bài仰卧起坐.
after a tough workout, i felt too tired to do sit-ups.
Sau một buổi tập luyện căng thẳng, tôi cảm thấy quá mệt để thực hiện bài仰卧起坐.
she started with just a few sit-ups and gradually increased them.
Cô ấy bắt đầu với chỉ vài bài仰卧起坐 và dần dần tăng số lượng lên.
he incorporated sit-ups into his daily fitness routine.
Anh ấy đã đưa bài仰卧起坐 vào thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.
doing sit-ups helps improve posture and core stability.
Thực hiện bài仰卧起坐 giúp cải thiện tư thế và sự ổn định của vùng cơ trung tâm.
they performed a series of challenging sit-ups during the competition.
Họ đã thực hiện một chuỗi bài仰卧起坐 đầy thách thức trong cuộc thi.
she found sit-ups to be an effective way to tone her abs.
Cô ấy thấy rằng bài仰卧起坐 là một cách hiệu quả để làm săn chắc vùng bụng của mình.
do sit-ups
thực hiện bài tập gập bụng
many sit-ups
nhiều bài tập gập bụng
sit-ups daily
thực hiện bài tập gập bụng hàng ngày
did sit-ups
đã thực hiện bài tập gập bụng
love sit-ups
thích bài tập gập bụng
after sit-ups
sau khi thực hiện bài tập gập bụng
few sit-ups
một vài bài tập gập bụng
doing sit-ups
đang thực hiện bài tập gập bụng
hard sit-ups
bài tập gập bụng khó
more sit-ups
nhiều bài tập gập bụng hơn
i need to do more sit-ups to strengthen my core.
Tôi cần thực hiện nhiều bài仰卧起坐 hơn để tăng cường vùng cơ trung tâm.
she does a set of 20 sit-ups every morning.
Cô ấy thực hiện một bộ 20 bài仰卧起坐 mỗi sáng.
he’s aiming to increase the number of sit-ups he can do.
Anh ấy đang hướng tới việc tăng số lượng bài仰卧起坐 mà anh có thể thực hiện.
sit-ups are a great exercise for abdominal muscles.
仰卧起坐 là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng.
the trainer showed us the proper form for sit-ups.
Huấn luyện viên đã chỉ cho chúng tôi cách thực hiện đúng bài仰卧起坐.
after a tough workout, i felt too tired to do sit-ups.
Sau một buổi tập luyện căng thẳng, tôi cảm thấy quá mệt để thực hiện bài仰卧起坐.
she started with just a few sit-ups and gradually increased them.
Cô ấy bắt đầu với chỉ vài bài仰卧起坐 và dần dần tăng số lượng lên.
he incorporated sit-ups into his daily fitness routine.
Anh ấy đã đưa bài仰卧起坐 vào thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.
doing sit-ups helps improve posture and core stability.
Thực hiện bài仰卧起坐 giúp cải thiện tư thế và sự ổn định của vùng cơ trung tâm.
they performed a series of challenging sit-ups during the competition.
Họ đã thực hiện một chuỗi bài仰卧起坐 đầy thách thức trong cuộc thi.
she found sit-ups to be an effective way to tone her abs.
Cô ấy thấy rằng bài仰卧起坐 là một cách hiệu quả để làm săn chắc vùng bụng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay