crunches workout
tập gập bụng
crunches exercise
bài tập gập bụng
crunches routine
chuỗi bài tập gập bụng
crunches challenge
thử thách gập bụng
crunches set
hiệp gập bụng
crunches form
tư thế gập bụng
crunches technique
kỹ thuật gập bụng
crunches benefits
lợi ích của gập bụng
crunches variations
biến thể gập bụng
she does crunches every morning to stay fit.
Cô ấy tập gập bụng mỗi sáng để giữ gìn vóc dáng.
he prefers crunches over sit-ups for his workout.
Anh ấy thích tập gập bụng hơn tập nâng người để tập luyện.
crunches are effective for strengthening the core muscles.
Gập bụng rất hiệu quả để tăng cường sức mạnh cho các cơ trung tâm.
she counts her crunches to track her progress.
Cô ấy đếm số lần gập bụng để theo dõi tiến độ của mình.
after doing 50 crunches, he felt a burn in his abs.
Sau khi tập 50 lần gập bụng, anh ấy cảm thấy bụng dưới nóng rát.
he added crunches to his daily exercise routine.
Anh ấy thêm gập bụng vào thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.
she prefers to do crunches on a yoga mat for comfort.
Cô ấy thích tập gập bụng trên thảm yoga để thoải mái.
crunches can be modified to suit different fitness levels.
Gập bụng có thể được điều chỉnh để phù hợp với các mức độ thể lực khác nhau.
instructors often recommend crunches for beginners.
Các huấn luyện viên thường khuyên người mới bắt đầu nên tập gập bụng.
he felt accomplished after completing his crunches.
Anh ấy cảm thấy tự hào sau khi hoàn thành bài tập gập bụng.
crunches workout
tập gập bụng
crunches exercise
bài tập gập bụng
crunches routine
chuỗi bài tập gập bụng
crunches challenge
thử thách gập bụng
crunches set
hiệp gập bụng
crunches form
tư thế gập bụng
crunches technique
kỹ thuật gập bụng
crunches benefits
lợi ích của gập bụng
crunches variations
biến thể gập bụng
she does crunches every morning to stay fit.
Cô ấy tập gập bụng mỗi sáng để giữ gìn vóc dáng.
he prefers crunches over sit-ups for his workout.
Anh ấy thích tập gập bụng hơn tập nâng người để tập luyện.
crunches are effective for strengthening the core muscles.
Gập bụng rất hiệu quả để tăng cường sức mạnh cho các cơ trung tâm.
she counts her crunches to track her progress.
Cô ấy đếm số lần gập bụng để theo dõi tiến độ của mình.
after doing 50 crunches, he felt a burn in his abs.
Sau khi tập 50 lần gập bụng, anh ấy cảm thấy bụng dưới nóng rát.
he added crunches to his daily exercise routine.
Anh ấy thêm gập bụng vào thói quen tập thể dục hàng ngày của mình.
she prefers to do crunches on a yoga mat for comfort.
Cô ấy thích tập gập bụng trên thảm yoga để thoải mái.
crunches can be modified to suit different fitness levels.
Gập bụng có thể được điều chỉnh để phù hợp với các mức độ thể lực khác nhau.
instructors often recommend crunches for beginners.
Các huấn luyện viên thường khuyên người mới bắt đầu nên tập gập bụng.
he felt accomplished after completing his crunches.
Anh ấy cảm thấy tự hào sau khi hoàn thành bài tập gập bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay