| số nhiều | skateboardings |
skateboarding tricks
các kỹ thuật trượt ván
skateboarding culture
văn hóa trượt ván
skateboarding gear
trang bị trượt ván
skateboarding events
sự kiện trượt ván
skateboarding community
cộng đồng trượt ván
skateboarding skills
kỹ năng trượt ván
skateboarding lessons
bài học trượt ván
skateboarding parks
các công viên trượt ván
skateboarding competitions
các cuộc thi trượt ván
skateboarding safety
an toàn khi trượt ván
i enjoy skateboarding at the park every weekend.
Tôi thích chơi trượt ván ở công viên mỗi cuối tuần.
skateboarding is a great way to stay active.
Trượt ván là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
he learned skateboarding from his older brother.
Anh ấy đã học trượt ván từ anh trai lớn hơn của mình.
she practices skateboarding tricks every day.
Cô ấy luyện tập các kỹ thuật trượt ván mỗi ngày.
skateboarding requires balance and coordination.
Trượt ván đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp.
they organized a skateboarding competition in the city.
Họ đã tổ chức một cuộc thi trượt ván trong thành phố.
skateboarding can be a fun way to commute.
Trượt ván có thể là một cách thú vị để đi làm.
many kids love skateboarding after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi trượt ván sau giờ học.
skateboarding has become a popular sport worldwide.
Trượt ván đã trở thành một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
he bought a new skateboard to improve his skills.
Anh ấy đã mua một chiếc ván trượt mới để cải thiện kỹ năng của mình.
skateboarding tricks
các kỹ thuật trượt ván
skateboarding culture
văn hóa trượt ván
skateboarding gear
trang bị trượt ván
skateboarding events
sự kiện trượt ván
skateboarding community
cộng đồng trượt ván
skateboarding skills
kỹ năng trượt ván
skateboarding lessons
bài học trượt ván
skateboarding parks
các công viên trượt ván
skateboarding competitions
các cuộc thi trượt ván
skateboarding safety
an toàn khi trượt ván
i enjoy skateboarding at the park every weekend.
Tôi thích chơi trượt ván ở công viên mỗi cuối tuần.
skateboarding is a great way to stay active.
Trượt ván là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
he learned skateboarding from his older brother.
Anh ấy đã học trượt ván từ anh trai lớn hơn của mình.
she practices skateboarding tricks every day.
Cô ấy luyện tập các kỹ thuật trượt ván mỗi ngày.
skateboarding requires balance and coordination.
Trượt ván đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp.
they organized a skateboarding competition in the city.
Họ đã tổ chức một cuộc thi trượt ván trong thành phố.
skateboarding can be a fun way to commute.
Trượt ván có thể là một cách thú vị để đi làm.
many kids love skateboarding after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi trượt ván sau giờ học.
skateboarding has become a popular sport worldwide.
Trượt ván đã trở thành một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
he bought a new skateboard to improve his skills.
Anh ấy đã mua một chiếc ván trượt mới để cải thiện kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay