skincare

[Mỹ]/'skin,kɛə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chăm sóc da.
Các dạng của từ
số nhiềuskincares

Cụm từ & Cách kết hợp

skincare routine

nghệ thuật chăm sóc da

natural skincare products

các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên

anti-aging skincare

chăm sóc da chống lão hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay