skirting board
tấm phào chân tường
skirting installation
lắp đặt phào chân tường
ensure that the skirting is straight and plumb.
Hãy chắc chắn rằng phần chân tường thẳng và đứng.
skirting a lighthouse portside; the portside oar.
vượt qua một ngọn hải đăng bên bến cảng; mái chèo bên bến cảng.
Resemble floor glue same, the skirting board on the market often by each floor trader coronals with " special " title.
placeholder
The cat was skirting around the edge of the room.
Con mèo luồn lách quanh mép phòng.
She was skirting the issue and not addressing the main problem.
Cô ấy đang né tránh vấn đề và không giải quyết vấn đề chính.
The hiker was skirting the mountain, following a safer path.
Người đi bộ đường dài đi vòng quanh ngọn núi, đi theo một con đường an toàn hơn.
The politician was accused of skirting the law to gain an advantage.
Nhà chính trị bị cáo buộc trốn tránh pháp luật để đạt được lợi thế.
The company was skirting bankruptcy with clever financial maneuvers.
Công ty đang tránh phá sản bằng những mánh khóe tài chính thông minh.
She was skirting the crowd to avoid being seen.
Cô ấy tránh xa đám đông để không bị nhìn thấy.
The detective was skirting the crime scene, looking for clues.
Thám tử đi vòng quanh hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối.
The artist was skirting the boundaries of traditional art with her innovative techniques.
Nghệ sĩ đi vòng quanh ranh giới của nghệ thuật truyền thống với những kỹ thuật sáng tạo của mình.
The company's actions were skirting ethical standards and causing public outrage.
Hành động của công ty đã đi ngược lại các tiêu chuẩn đạo đức và gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
He was skirting the truth, trying to avoid admitting his mistake.
Anh ta đang trốn tránh sự thật, cố gắng tránh thừa nhận lỗi của mình.
skirting board
tấm phào chân tường
skirting installation
lắp đặt phào chân tường
ensure that the skirting is straight and plumb.
Hãy chắc chắn rằng phần chân tường thẳng và đứng.
skirting a lighthouse portside; the portside oar.
vượt qua một ngọn hải đăng bên bến cảng; mái chèo bên bến cảng.
Resemble floor glue same, the skirting board on the market often by each floor trader coronals with " special " title.
placeholder
The cat was skirting around the edge of the room.
Con mèo luồn lách quanh mép phòng.
She was skirting the issue and not addressing the main problem.
Cô ấy đang né tránh vấn đề và không giải quyết vấn đề chính.
The hiker was skirting the mountain, following a safer path.
Người đi bộ đường dài đi vòng quanh ngọn núi, đi theo một con đường an toàn hơn.
The politician was accused of skirting the law to gain an advantage.
Nhà chính trị bị cáo buộc trốn tránh pháp luật để đạt được lợi thế.
The company was skirting bankruptcy with clever financial maneuvers.
Công ty đang tránh phá sản bằng những mánh khóe tài chính thông minh.
She was skirting the crowd to avoid being seen.
Cô ấy tránh xa đám đông để không bị nhìn thấy.
The detective was skirting the crime scene, looking for clues.
Thám tử đi vòng quanh hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối.
The artist was skirting the boundaries of traditional art with her innovative techniques.
Nghệ sĩ đi vòng quanh ranh giới của nghệ thuật truyền thống với những kỹ thuật sáng tạo của mình.
The company's actions were skirting ethical standards and causing public outrage.
Hành động của công ty đã đi ngược lại các tiêu chuẩn đạo đức và gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
He was skirting the truth, trying to avoid admitting his mistake.
Anh ta đang trốn tránh sự thật, cố gắng tránh thừa nhận lỗi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay