skygazing

[Mỹ]/ˈskaɪɡeɪzɪŋ/
[Anh]/ˈskaɪɡeɪzɪŋ/

Dịch

v. động từ hiện tại phân từ của 'sky gaze'; nhìn lên trời
n. hành động nhìn lên trời; suy ngẫm về bầu trời

Cụm từ & Cách kết hợp

late night skygazing

Quan sát bầu trời vào ban đêm muộn

skygazing session

Phiên quan sát bầu trời

skygazing adventure

Chuyến phiêu lưu quan sát bầu trời

early morning skygazing

Quan sát bầu trời vào buổi sáng sớm

skygazing hobby

Sở thích quan sát bầu trời

skygazing enthusiast

Người đam mê quan sát bầu trời

love skygazing

Yêu thích quan sát bầu trời

enjoy skygazing

Thích quan sát bầu trời

go skygazing

Đi quan sát bầu trời

Câu ví dụ

i love skygazing at night to observe the stars.

Tôi yêu việc ngắm bầu trời vào ban đêm để quan sát các ngôi sao.

skygazing is a peaceful hobby that connects me with the universe.

Việc ngắm bầu trời là một sở thích bình yên giúp tôi kết nối với vũ trụ.

many skygazing enthusiasts gather at the observatory on weekends.

Nhiều người yêu thích việc ngắm bầu trời tụ tập tại đài quan sát vào cuối tuần.

we enjoyed skygazing together on a clear summer evening.

Chúng tôi đã tận hưởng việc ngắm bầu trời cùng nhau vào một buổi tối mùa hè trong lành.

the skygazing session lasted until midnight.

Phiên ngắm bầu trời kéo dài đến nửa đêm.

they planned a skygazing trip to the desert.

Họ đã lên kế hoạch chuyến đi ngắm bầu trời đến sa mạc.

skygazing in the mountains offers the best views of the galaxy.

Việc ngắm bầu trời trên núi mang lại tầm nhìn đẹp nhất về dải Ngân Hà.

a telescope is essential skygazing equipment for beginners.

Một chiếc kính thiên văn là thiết bị cần thiết cho người mới bắt đầu việc ngắm bầu trời.

skygazing helps me appreciate the vastness of space.

Việc ngắm bầu trời giúp tôi trân trọng sự rộng lớn của không gian.

my daughter developed a passion for skygazing after our first trip.

Con gái tôi đã nuôi dưỡng niềm đam mê ngắm bầu trời sau chuyến đi đầu tiên của chúng tôi.

the skygazing experience was breathtaking and memorable.

Kinh nghiệm ngắm bầu trời là một trải nghiệm ngoạn mục và đáng nhớ.

clear skies are perfect for skygazing activities.

Bầu trời trong xanh là lý tưởng cho các hoạt động ngắm bầu trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay