skyrocketing prices
giá tăng phi mã
skyrocketing demand
nhu cầu tăng phi mã
skyrocketing costs
chi phí tăng phi mã
skyrocketing sales
doanh số bán hàng tăng phi mã
skyrocketing growth
tăng trưởng phi mã
skyrocketing inflation
lạm phát tăng phi mã
skyrocketing interest
lãi suất tăng phi mã
skyrocketing profits
lợi nhuận tăng phi mã
skyrocketing numbers
số lượng tăng phi mã
skyrocketing revenue
doanh thu tăng phi mã
housing prices are skyrocketing in major cities.
giá nhà đất đang tăng chóng mặt ở các thành phố lớn.
the demand for electric vehicles is skyrocketing.
nhu cầu về xe điện đang tăng vọt.
her popularity is skyrocketing after the release of her new album.
phổ biến của cô ấy đang tăng vọt sau khi phát hành album mới.
inflation rates are skyrocketing, affecting everyone's budget.
tỷ lệ lạm phát đang tăng chóng mặt, ảnh hưởng đến ngân sách của mọi người.
the number of online shoppers is skyrocketing during the holiday season.
số lượng người mua sắm trực tuyến đang tăng vọt trong mùa lễ hội.
tech stocks are skyrocketing due to recent innovations.
cổ phiếu công nghệ đang tăng vọt do những cải tiến gần đây.
interest in sustainable living is skyrocketing among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững đang tăng vọt trong giới trẻ.
the price of gas is skyrocketing, causing concern among consumers.
giá xăng đang tăng chóng mặt, gây lo ngại cho người tiêu dùng.
her career took off, with her earnings skyrocketing.
sự nghiệp của cô ấy cất cánh, với thu nhập của cô ấy tăng vọt.
the popularity of streaming services is skyrocketing worldwide.
sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến đang tăng vọt trên toàn thế giới.
skyrocketing prices
giá tăng phi mã
skyrocketing demand
nhu cầu tăng phi mã
skyrocketing costs
chi phí tăng phi mã
skyrocketing sales
doanh số bán hàng tăng phi mã
skyrocketing growth
tăng trưởng phi mã
skyrocketing inflation
lạm phát tăng phi mã
skyrocketing interest
lãi suất tăng phi mã
skyrocketing profits
lợi nhuận tăng phi mã
skyrocketing numbers
số lượng tăng phi mã
skyrocketing revenue
doanh thu tăng phi mã
housing prices are skyrocketing in major cities.
giá nhà đất đang tăng chóng mặt ở các thành phố lớn.
the demand for electric vehicles is skyrocketing.
nhu cầu về xe điện đang tăng vọt.
her popularity is skyrocketing after the release of her new album.
phổ biến của cô ấy đang tăng vọt sau khi phát hành album mới.
inflation rates are skyrocketing, affecting everyone's budget.
tỷ lệ lạm phát đang tăng chóng mặt, ảnh hưởng đến ngân sách của mọi người.
the number of online shoppers is skyrocketing during the holiday season.
số lượng người mua sắm trực tuyến đang tăng vọt trong mùa lễ hội.
tech stocks are skyrocketing due to recent innovations.
cổ phiếu công nghệ đang tăng vọt do những cải tiến gần đây.
interest in sustainable living is skyrocketing among young people.
sự quan tâm đến lối sống bền vững đang tăng vọt trong giới trẻ.
the price of gas is skyrocketing, causing concern among consumers.
giá xăng đang tăng chóng mặt, gây lo ngại cho người tiêu dùng.
her career took off, with her earnings skyrocketing.
sự nghiệp của cô ấy cất cánh, với thu nhập của cô ấy tăng vọt.
the popularity of streaming services is skyrocketing worldwide.
sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến đang tăng vọt trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay