the slatherer applied sunscreen generously before heading to the beach.
Người bôi kem chống nắng đã thoa kem một cách hào phóng trước khi đi đến biển.
she is known as a butter slatherer who always makes extra-rich toast.
Cô ấy được biết đến là người bôi bơ, luôn làm bánh mì với lượng bơ dư thừa.
the barbecue slatherer doused the ribs in his famous sauce.
Người bôi sốt nướng đã drench các miếng sườn với sốt nổi tiếng của anh ấy.
a true mayonnaise slatherer would never skimp on the condiments.
Một người bôi mayonnaise chân chính sẽ không bao giờ tiết kiệm các loại sốt.
the chef was a sauce slatherer, covering every dish with rich gravies.
Đầu bếp là một người bôi sốt, phủ lên mỗi món ăn với các loại sốt đậm đà.
paint slatherers often leave thick, uneven layers on walls.
Người bôi sơn thường để lại các lớp sơn dày và không đều trên tường.
the glue slatherer applied too much adhesive, causing a mess.
Người bôi keo đã thoa quá nhiều keo, gây ra sự lộn xộn.
she's a moisturizer slatherer, using lotion from head to toe.
Cô ấy là một người bôi kem dưỡng ẩm, sử dụng kem từ đầu đến chân.
the baker was a glaze slatherer, making his pastries shine.
Bäc sĩ là một người bôi glaze, làm cho các món bánh của anh ấy sáng bóng.
peanut butter slatherers prefer chunky over smooth.
Người bôi bơ đậu phộng ưa thích loại có hạt thô hơn loại mịn.
the sunscreen slatherer missed a spot on their back.
Người bôi kem chống nắng đã bỏ sót một chỗ trên lưng họ.
a masochistic butter slatherer would use an entire stick per slice.
Một người bôi bơ mang tính tự hành hạ sẽ dùng cả một thanh bơ cho mỗi lát bánh mì.
the slatherer applied sunscreen generously before heading to the beach.
Người bôi kem chống nắng đã thoa kem một cách hào phóng trước khi đi đến biển.
she is known as a butter slatherer who always makes extra-rich toast.
Cô ấy được biết đến là người bôi bơ, luôn làm bánh mì với lượng bơ dư thừa.
the barbecue slatherer doused the ribs in his famous sauce.
Người bôi sốt nướng đã drench các miếng sườn với sốt nổi tiếng của anh ấy.
a true mayonnaise slatherer would never skimp on the condiments.
Một người bôi mayonnaise chân chính sẽ không bao giờ tiết kiệm các loại sốt.
the chef was a sauce slatherer, covering every dish with rich gravies.
Đầu bếp là một người bôi sốt, phủ lên mỗi món ăn với các loại sốt đậm đà.
paint slatherers often leave thick, uneven layers on walls.
Người bôi sơn thường để lại các lớp sơn dày và không đều trên tường.
the glue slatherer applied too much adhesive, causing a mess.
Người bôi keo đã thoa quá nhiều keo, gây ra sự lộn xộn.
she's a moisturizer slatherer, using lotion from head to toe.
Cô ấy là một người bôi kem dưỡng ẩm, sử dụng kem từ đầu đến chân.
the baker was a glaze slatherer, making his pastries shine.
Bäc sĩ là một người bôi glaze, làm cho các món bánh của anh ấy sáng bóng.
peanut butter slatherers prefer chunky over smooth.
Người bôi bơ đậu phộng ưa thích loại có hạt thô hơn loại mịn.
the sunscreen slatherer missed a spot on their back.
Người bôi kem chống nắng đã bỏ sót một chỗ trên lưng họ.
a masochistic butter slatherer would use an entire stick per slice.
Một người bôi bơ mang tính tự hành hạ sẽ dùng cả một thanh bơ cho mỗi lát bánh mì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay