sleekly

[Mỹ]/'sli:kli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách mượt mà, với bề mặt bóng loáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

move sleekly

di chuyển một cách bóng bẩy

sleekly designed

thiết kế bóng bẩy

sleekly styled

phong cách bóng bẩy

sleekly polished

đánh bóng một cách bóng bẩy

sleekly crafted

thực hiện một cách bóng bẩy

Câu ví dụ

The sports car glided sleekly down the highway.

Chiếc xe thể thao lướt đi nhẹ nhàng trên đường cao tốc.

She moved sleekly through the crowded room.

Cô ấy di chuyển nhẹ nhàng qua căn phòng đông đúc.

The model walked sleekly on the runway.

Người mẫu sải bước nhẹ nhàng trên sàn diễn.

The sleekly designed smartphone is very popular.

Chiếc điện thoại thông minh được thiết kế tinh xảo rất phổ biến.

The dancer moved sleekly across the stage.

Người nhảy múa di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu.

The cat sleekly slinked through the bushes.

Con mèo luồn lách nhẹ nhàng qua những bụi cây.

The actress wore a sleekly tailored gown to the award show.

Nữ diễn viên mặc một chiếc váy được may đo tinh xảo đến buổi trao giải.

The yacht sleekly cut through the water.

Du thuyền lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước.

The sleekly styled office building stood out in the city skyline.

Tòa nhà văn phòng được thiết kế tinh xảo nổi bật trên đường chân trời thành phố.

The sleekly designed website is easy to navigate.

Trang web được thiết kế tinh xảo rất dễ điều hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay