sleeved

[Mỹ]/sliːvd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có tay.
Word Forms
thì quá khứsleeved

Cụm từ & Cách kết hợp

long-sleeved

tay dài

short-sleeved

tay ngắn

roll-up sleeves

tay áo có thể cuốn

sleeved shirt

áo sơ mi có tay áo

Câu ví dụ

a short-sleeved silk top.

áo sơ mi lụa ngắn tay

Batwing-sleeved blouses, leggings (see photo) and colorful skirts came into the public's view mesmerizing onlookers.

Những chiếc áo blouse tay chuột, quần legging (xem ảnh) và những chiếc váy nhiều màu sắc đã xuất hiện trước công chúng, khiến người xem bị mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay