This is the season for sleeveless dresses.
Đây là mùa của váy không tay.
I don't think anything sleeveless is very flattering.
Tôi không nghĩ bất cứ thứ gì không có tay áo đều rất đẹp.
medieval) a light sleeveless coat of meal worn under the hauberk.
medieval) một chiếc áo khoác không tay nhẹ làm từ vải vụn được mặc bên dưới áo giáp.
She wore a sleeveless dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy không tay đến bữa tiệc.
He prefers sleeveless tops in the summer.
Anh ấy thích áo không tay vào mùa hè.
The sleeveless blouse is on sale.
Áo không tay đang được giảm giá.
I need to buy a sleeveless shirt for the gym.
Tôi cần mua một chiếc áo không tay để tập thể dục.
She designed a sleeveless jacket for the fashion show.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc áo khoác không tay cho buổi trình diễn thời trang.
The sleeveless sweater is perfect for layering.
Chiếc áo len không tay rất lý tưởng để mặc nhiều lớp.
He looked handsome in a sleeveless t-shirt.
Anh ấy trông thật đẹp trai với một chiếc áo phông không tay.
She bought a sleeveless maxi dress for the beach.
Cô ấy đã mua một chiếc váy maxi không tay cho bãi biển.
The sleeveless top is available in different colors.
Áo không tay có sẵn nhiều màu sắc.
I need to alter this sleeveless dress to fit better.
Tôi cần sửa chiếc váy không tay này cho vừa vặn hơn.
This is the season for sleeveless dresses.
Đây là mùa của váy không tay.
I don't think anything sleeveless is very flattering.
Tôi không nghĩ bất cứ thứ gì không có tay áo đều rất đẹp.
medieval) a light sleeveless coat of meal worn under the hauberk.
medieval) một chiếc áo khoác không tay nhẹ làm từ vải vụn được mặc bên dưới áo giáp.
She wore a sleeveless dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy không tay đến bữa tiệc.
He prefers sleeveless tops in the summer.
Anh ấy thích áo không tay vào mùa hè.
The sleeveless blouse is on sale.
Áo không tay đang được giảm giá.
I need to buy a sleeveless shirt for the gym.
Tôi cần mua một chiếc áo không tay để tập thể dục.
She designed a sleeveless jacket for the fashion show.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc áo khoác không tay cho buổi trình diễn thời trang.
The sleeveless sweater is perfect for layering.
Chiếc áo len không tay rất lý tưởng để mặc nhiều lớp.
He looked handsome in a sleeveless t-shirt.
Anh ấy trông thật đẹp trai với một chiếc áo phông không tay.
She bought a sleeveless maxi dress for the beach.
Cô ấy đã mua một chiếc váy maxi không tay cho bãi biển.
The sleeveless top is available in different colors.
Áo không tay có sẵn nhiều màu sắc.
I need to alter this sleeveless dress to fit better.
Tôi cần sửa chiếc váy không tay này cho vừa vặn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay