sleighbells

[Mỹ]/ˈsleɪbɛlz/
[Anh]/ˈsleɪbɛlz/

Dịch

n. số nhiều của sleighbell; một quả bóng kim loại rỗng có khe hở, chứa một quả bóng kim loại nhỏ lỏng lẻo tạo ra âm thanh leng keng, gắn vào xe trượt tuyết hoặc cỗ cưỡi.

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the sleighbells jingled merrily as the horse pulled the sleigh through the snow.

Âm thanh của những chiếc chuông xe trượt tuyết vang lên vui vẻ khi con ngựa kéo xe trượt tuyết qua tuyết.

we could hear the sleighbells ringing in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông xe trượt tuyết vang lên từ xa.

the sound of sleighbells filled the winter air.

Âm thanh của những chiếc chuông xe trượt tuyết lan tỏa trong không khí mùa đông.

children laughed when they heard the tinkling sleighbells.

Trẻ em cười khi nghe thấy tiếng chuông xe trượt tuyết reo vang.

the driver shook the reins and the sleighbells chimed softly.

Tài xế giật cương và những chiếc chuông xe trượt tuyết vang lên nhẹ nhàng.

old sleighbells hung on the wall as decoration.

Những chiếc chuông xe trượt tuyết cũ treo trên tường như một món trang trí.

the sleighbells clinked against each other on the bumpy ride.

Chuông xe trượt tuyết va chạm với nhau trong chuyến đi đầy lồi lõm.

she wore a necklace of tiny sleighbells.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ những chiếc chuông xe trượt tuyết nhỏ xíu.

the sleighbells sang out as the sleigh sped down the hill.

Chuông xe trượt tuyết vang lên khi xe trượt tuyết lao xuống dốc.

in the quiet night, the sleighbells echoed through the valley.

Vào đêm yên tĩnh, tiếng chuông xe trượt tuyết vang vọng khắp thung lũng.

the sleighbells rattled when the horse trotted quickly.

Chuông xe trượt tuyết kêu rền rĩ khi con ngựa chạy nhanh.

silver sleighbells decorated the christmas tree.

Những chiếc chuông xe trượt tuyết bạc trang trí cây thông Noel.

the musical sleighbells announced santa's arrival.

Chuông xe trượt tuyết âm nhạc báo hiệu sự đến của ông già Noel.

we bought a set of antique sleighbells at the market.

Chúng tôi mua một bộ chuông xe trượt tuyết cổ điển tại chợ.

the warm tone of the sleighbells reminded us of holidays past.

Âm thanh ấm áp của chuông xe trượt tuyết gợi nhớ lại những kỳ nghỉ lễ đã qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay