| số nhiều | slingers |
stone slinger
ném đá
slinger bag
túi ném
slinger gun
súng ném
slinger throw
ném
slinger style
phong cách ném
slinger technique
kỹ thuật ném
slinger competition
cuộc thi ném
slinger game
trò chơi ném
slinger action
hành động ném
slinger skills
kỹ năng ném
the slinger quickly launched the stones at the target.
Người ném đá nhanh chóng phóng đá vào mục tiêu.
as a skilled slinger, he could hit a bullseye from a distance.
Với tư cách là một người ném đá lành nghề, anh ta có thể trúng đích từ xa.
the ancient slinger was a vital part of the army.
Người ném đá cổ đại là một phần quan trọng của quân đội.
she watched the slinger practice his technique.
Cô ấy nhìn thấy người ném đá luyện tập kỹ thuật của mình.
the slinger used a special pouch to launch the stones.
Người ném đá sử dụng một túi đặc biệt để phóng đá.
during the festival, a slinger demonstrated his skills.
Trong lễ hội, một người ném đá đã thể hiện kỹ năng của mình.
he learned to be a slinger from his grandfather.
Anh ta học cách trở thành một người ném đá từ ông nội của mình.
the slinger's accuracy impressed everyone at the competition.
Độ chính xác của người ném đá đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc thi.
in ancient times, the slinger was a crucial warrior.
Trong thời cổ đại, người ném đá là một chiến binh quan trọng.
they hired a professional slinger for the reenactment.
Họ thuê một người ném đá chuyên nghiệp cho buổi tái hiện lại.
stone slinger
ném đá
slinger bag
túi ném
slinger gun
súng ném
slinger throw
ném
slinger style
phong cách ném
slinger technique
kỹ thuật ném
slinger competition
cuộc thi ném
slinger game
trò chơi ném
slinger action
hành động ném
slinger skills
kỹ năng ném
the slinger quickly launched the stones at the target.
Người ném đá nhanh chóng phóng đá vào mục tiêu.
as a skilled slinger, he could hit a bullseye from a distance.
Với tư cách là một người ném đá lành nghề, anh ta có thể trúng đích từ xa.
the ancient slinger was a vital part of the army.
Người ném đá cổ đại là một phần quan trọng của quân đội.
she watched the slinger practice his technique.
Cô ấy nhìn thấy người ném đá luyện tập kỹ thuật của mình.
the slinger used a special pouch to launch the stones.
Người ném đá sử dụng một túi đặc biệt để phóng đá.
during the festival, a slinger demonstrated his skills.
Trong lễ hội, một người ném đá đã thể hiện kỹ năng của mình.
he learned to be a slinger from his grandfather.
Anh ta học cách trở thành một người ném đá từ ông nội của mình.
the slinger's accuracy impressed everyone at the competition.
Độ chính xác của người ném đá đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc thi.
in ancient times, the slinger was a crucial warrior.
Trong thời cổ đại, người ném đá là một chiến binh quan trọng.
they hired a professional slinger for the reenactment.
Họ thuê một người ném đá chuyên nghiệp cho buổi tái hiện lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay