slingers

[Mỹ]/[ˈslɪŋɡəz]/
[Anh]/[ˈslɪŋɡəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người thành thạo trong việc ném, đặc biệt là bằng cái cung; người ném đồ vật, thường là một cách vui nhộn hoặc hung hăng.
v. Ném hoặc quăng một vật mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

fast slingers

Vietnamese_translation

good slingers

Vietnamese_translation

young slingers

Vietnamese_translation

slingers playing

Vietnamese_translation

slingers win

Vietnamese_translation

slingers' game

Vietnamese_translation

becoming slingers

Vietnamese_translation

elite slingers

Vietnamese_translation

future slingers

Vietnamese_translation

top slingers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rodeo featured skilled ropers and impressive slinging techniques.

Đại hội xiếc đã trình diễn những người cột dây lành nghề và các kỹ thuật ném dây ấn tượng.

he was a natural slinger, effortlessly launching the ball across the field.

anh ấy là một người ném bóng tự nhiên, dễ dàng ném bóng qua sân.

the team needed a strong slinger to lead their offense.

đội cần một người ném mạnh để dẫn dắt hàng công của họ.

she practiced her slinging skills with a makeshift rope and target.

cô ấy luyện tập kỹ năng ném của mình bằng một sợi dây và mục tiêu tự chế.

the old prospector was known as a legendary gold slinger in the region.

người thợ vàng già được biết đến là một người ném vàng huyền thoại trong khu vực.

the slinger’s arm was sore after hours of practice.

tay của người ném đau sau hàng giờ luyện tập.

he’s a talented slinger, but needs to improve his accuracy.

anh ấy là một người ném tài năng, nhưng cần cải thiện độ chính xác.

the slinger demonstrated a variety of throwing styles to the scouts.

người ném đã trình diễn nhiều phong cách ném khác nhau cho các nhà tuyển trạch.

the quarterback was a gifted slinger with a powerful arm.

người thủ quân là một người ném có tài với cánh tay mạnh mẽ.

the slinger’s quick release was key to his success.

việc giải phóng nhanh của người ném là chìa khóa cho thành công của anh ấy.

they watched the experienced slinger demonstrate advanced techniques.

họ đã xem người ném giàu kinh nghiệm trình diễn các kỹ thuật nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay