slinkier than ever
mượt mà hơn bao giờ hết
make it slinkier
khiến nó mượt mà hơn
slinkier in style
mượt mà trong phong cách
the slinkier option
lựa chọn mượt mà hơn
slinkier silhouette
vóc dáng mượt mà hơn
feel slinkier today
cảm thấy mượt mà hơn hôm nay
slinkier design
thiết kế mượt mà hơn
slinkier movement
chuyển động mượt mà hơn
look slinkier
trông mượt mà hơn
become slinkier
trở nên mượt mà hơn
the cat moved in a slinkier manner as it approached its prey.
con mèo di chuyển một cách uyển chuyển hơn khi tiếp cận con mồi.
she wore a slinkier dress that accentuated her curves.
Cô ấy mặc một chiếc váy uyển chuyển hơn làm nổi bật những đường cong của cô ấy.
the dancer's movements were much slinkier than before.
Những chuyển động của vũ công uyển chuyển hơn nhiều so với trước đây.
his slinkier approach to negotiations caught everyone off guard.
Cách tiếp cận đàm phán uyển chuyển hơn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she felt slinkier after losing a few pounds.
Cô ấy cảm thấy uyển chuyển hơn sau khi giảm vài cân.
the puppy has become slinkier as it grows older.
Chú chó con đã trở nên uyển chuyển hơn khi nó lớn hơn.
he preferred slinkier styles when choosing his outfits.
Anh ấy thích những kiểu dáng uyển chuyển hơn khi chọn trang phục của mình.
the slinkier the fabric, the more comfortable it feels.
Vải càng uyển chuyển, nó càng cảm thấy thoải mái hơn.
she moved with a slinkier grace that captivated everyone.
Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng uyển chuyển khiến mọi người bị cuốn hút.
the slinkier the design, the more popular it became.
Thiết kế càng uyển chuyển, nó càng trở nên phổ biến hơn.
slinkier than ever
mượt mà hơn bao giờ hết
make it slinkier
khiến nó mượt mà hơn
slinkier in style
mượt mà trong phong cách
the slinkier option
lựa chọn mượt mà hơn
slinkier silhouette
vóc dáng mượt mà hơn
feel slinkier today
cảm thấy mượt mà hơn hôm nay
slinkier design
thiết kế mượt mà hơn
slinkier movement
chuyển động mượt mà hơn
look slinkier
trông mượt mà hơn
become slinkier
trở nên mượt mà hơn
the cat moved in a slinkier manner as it approached its prey.
con mèo di chuyển một cách uyển chuyển hơn khi tiếp cận con mồi.
she wore a slinkier dress that accentuated her curves.
Cô ấy mặc một chiếc váy uyển chuyển hơn làm nổi bật những đường cong của cô ấy.
the dancer's movements were much slinkier than before.
Những chuyển động của vũ công uyển chuyển hơn nhiều so với trước đây.
his slinkier approach to negotiations caught everyone off guard.
Cách tiếp cận đàm phán uyển chuyển hơn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she felt slinkier after losing a few pounds.
Cô ấy cảm thấy uyển chuyển hơn sau khi giảm vài cân.
the puppy has become slinkier as it grows older.
Chú chó con đã trở nên uyển chuyển hơn khi nó lớn hơn.
he preferred slinkier styles when choosing his outfits.
Anh ấy thích những kiểu dáng uyển chuyển hơn khi chọn trang phục của mình.
the slinkier the fabric, the more comfortable it feels.
Vải càng uyển chuyển, nó càng cảm thấy thoải mái hơn.
she moved with a slinkier grace that captivated everyone.
Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng uyển chuyển khiến mọi người bị cuốn hút.
the slinkier the design, the more popular it became.
Thiết kế càng uyển chuyển, nó càng trở nên phổ biến hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay