slinkier

[Mỹ]/ˈslɪŋkiər/
[Anh]/ˈslɪŋkiər/

Dịch

adj. mềm mại hơn; có đặc điểm là hình dạng cong.

Cụm từ & Cách kết hợp

slinkier than ever

mượt mà hơn bao giờ hết

make it slinkier

khiến nó mượt mà hơn

slinkier in style

mượt mà trong phong cách

the slinkier option

lựa chọn mượt mà hơn

slinkier silhouette

vóc dáng mượt mà hơn

feel slinkier today

cảm thấy mượt mà hơn hôm nay

slinkier design

thiết kế mượt mà hơn

slinkier movement

chuyển động mượt mà hơn

look slinkier

trông mượt mà hơn

become slinkier

trở nên mượt mà hơn

Câu ví dụ

the cat moved in a slinkier manner as it approached its prey.

con mèo di chuyển một cách uyển chuyển hơn khi tiếp cận con mồi.

she wore a slinkier dress that accentuated her curves.

Cô ấy mặc một chiếc váy uyển chuyển hơn làm nổi bật những đường cong của cô ấy.

the dancer's movements were much slinkier than before.

Những chuyển động của vũ công uyển chuyển hơn nhiều so với trước đây.

his slinkier approach to negotiations caught everyone off guard.

Cách tiếp cận đàm phán uyển chuyển hơn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

she felt slinkier after losing a few pounds.

Cô ấy cảm thấy uyển chuyển hơn sau khi giảm vài cân.

the puppy has become slinkier as it grows older.

Chú chó con đã trở nên uyển chuyển hơn khi nó lớn hơn.

he preferred slinkier styles when choosing his outfits.

Anh ấy thích những kiểu dáng uyển chuyển hơn khi chọn trang phục của mình.

the slinkier the fabric, the more comfortable it feels.

Vải càng uyển chuyển, nó càng cảm thấy thoải mái hơn.

she moved with a slinkier grace that captivated everyone.

Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng uyển chuyển khiến mọi người bị cuốn hút.

the slinkier the design, the more popular it became.

Thiết kế càng uyển chuyển, nó càng trở nên phổ biến hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay