slithered

[Mỹ]/ˈslɪðəd/
[Anh]/ˈslɪðərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển một cách mượt mà và yên tĩnh, thường theo cách uốn cong hoặc trượt.

Cụm từ & Cách kết hợp

slithered away

luồn trườn ra xa

slithered past

luồn trườn vượt qua

slithered out

luồn trườn ra ngoài

slithered in

luồn trườn vào

slithered along

luồn trườn dọc theo

slithered down

luồn trườn xuống

slithered through

luồn trườn xuyên qua

slithered back

luồn trườn trở lại

slithered forward

luồn trườn về phía trước

Câu ví dụ

the snake slithered silently through the grass.

con rắn luồn lách lặng lẽ qua đám cỏ.

the lizard slithered away when it sensed danger.

con thằn lằn lẻn đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.

she watched as the ribbon slithered through her fingers.

cô ấy nhìn thấy chiếc ruy băng trượt qua ngón tay của cô ấy.

the eel slithered through the water effortlessly.

con cá chuột luồn lách qua nước một cách dễ dàng.

he slithered into the room without making a sound.

anh ta lẻn vào phòng mà không gây ra tiếng động.

the shadow slithered along the wall in the dim light.

bóng tối len lỏi dọc theo bức tường trong ánh sáng mờ.

the small snake slithered around the rocks.

con rắn nhỏ luồn lách quanh những tảng đá.

as the storm approached, the wind slithered through the trees.

khi cơn bão đến gần, gió thổi qua những cái cây.

the vine slithered up the trellis towards the sun.

màu sắc len lỏi lên giàn leo hướng về phía mặt trời.

he slithered out of the conversation when it got awkward.

anh ta lảng tránh cuộc trò chuyện khi nó trở nên khó xử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay