slouchier

[Mỹ]/[ˈslaʊtʃɪər]/
[Anh]/[ˈslaʊtʃɪər]/

Dịch

adj. Dễ bị khom lưng hơn; có tư thế khom lưng.
adv. Theo cách khom lưng; khom lưng hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

looking slouchier

trông xuề xòa hơn

feels slouchier

cảm thấy xuề xòa hơn

sitting slouchier

ngồi xuề xòa hơn

much slouchier

xuề xòa hơn nhiều

getting slouchier

đang trở nên xuề xòa hơn

slouchier than

xuề xòa hơn so với

seems slouchier

có vẻ xuề xòa hơn

quite slouchier

thực sự xuề xòa

becoming slouchier

đang dần trở nên xuề xòa hơn

slouchier now

xuề xòa hơn bây giờ

Câu ví dụ

he looked much slouchier after sitting for hours.

anh ta trông có vẻ xuề xòa hơn sau khi ngồi hàng giờ.

the old armchair made me feel slouchier and more relaxed.

ghế bành cũ khiến tôi cảm thấy xuề xòa và thư giãn hơn.

her posture was noticeably slouchier than her sister's.

tư thế của cô ấy trông xuề xòa hơn so với chị gái.

the student's slouchier posture indicated boredom in class.

tư thế xuề xòa hơn của học sinh cho thấy sự nhàm chán ở lớp.

he tried to sit up straighter, avoiding looking slouchier.

anh ta cố gắng ngồi thẳng hơn, tránh trông có vẻ xuề xòa.

the couch was so comfortable, i got incredibly slouchier.

sofa quá thoải mái, tôi đã trở nên xuề xòa hơn rất nhiều.

a slouchier stance can sometimes appear less confident.

một tư thế xuề xòa có thể đôi khi trông kém tự tin hơn.

she found herself getting slouchier as the movie progressed.

cô ấy nhận thấy mình ngày càng xuề xòa hơn khi bộ phim diễn ra.

the heavy rain encouraged a much slouchier afternoon.

trời mưa nặng hạt khuyến khích một buổi chiều xuề xòa hơn nhiều.

he adopted a slouchier pose for the candid photograph.

anh ta tạo dáng xuề xòa hơn cho bức ảnh chụp tự nhiên.

despite reminders, he remained stubbornly slouchier.

mặc dù đã được nhắc nhở, anh ta vẫn ngoan cố xuề xòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay