slovenlier than before
luộc lọi hơn trước
become slovenlier
trở nên luộc lọi hơn
slovenlier appearance
bề ngoài luộc lọi hơn
look slovenlier
trông luộc lọi hơn
slovenlier lifestyle
phong cách sống luộc lọi hơn
slovenlier habits
thói quen luộc lọi hơn
slovenlier than usual
luộc lọi hơn bình thường
become more slovenlier
trở nên luộc lọi hơn nữa
slovenlier behavior
hành vi luộc lọi hơn
seem slovenlier
có vẻ luộc lọi hơn
his room is much slovenlier than mine.
phòng của anh ấy lộn xộn hơn nhiều so với phòng của tôi.
she became slovenlier as the week went on.
cô ấy trở nên lộn xộn hơn khi tuần trôi qua.
the slovenlier the kitchen, the harder it is to cook.
càng lộn xộn, càng khó khăn để nấu ăn.
he was always slovenlier than his classmates.
anh ấy luôn lộn xộn hơn bạn bè cùng lớp.
her slovenlier habits were starting to annoy her friends.
những thói quen lộn xộn của cô ấy bắt đầu khiến bạn bè khó chịu.
after the party, the house looked even slovenlier.
sau bữa tiệc, ngôi nhà trông thậm chí còn lộn xộn hơn.
his appearance became slovenlier after the long trip.
bề ngoài của anh ấy trông lộn xộn hơn sau chuyến đi dài.
the office was slovenlier than usual after the meeting.
văn phòng lộn xộn hơn bình thường sau cuộc họp.
she felt slovenlier than ever before.
cô ấy cảm thấy lộn xộn hơn bao giờ hết.
his slovenlier attitude affected his work performance.
thái độ lộn xộn của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của anh ấy.
slovenlier than before
luộc lọi hơn trước
become slovenlier
trở nên luộc lọi hơn
slovenlier appearance
bề ngoài luộc lọi hơn
look slovenlier
trông luộc lọi hơn
slovenlier lifestyle
phong cách sống luộc lọi hơn
slovenlier habits
thói quen luộc lọi hơn
slovenlier than usual
luộc lọi hơn bình thường
become more slovenlier
trở nên luộc lọi hơn nữa
slovenlier behavior
hành vi luộc lọi hơn
seem slovenlier
có vẻ luộc lọi hơn
his room is much slovenlier than mine.
phòng của anh ấy lộn xộn hơn nhiều so với phòng của tôi.
she became slovenlier as the week went on.
cô ấy trở nên lộn xộn hơn khi tuần trôi qua.
the slovenlier the kitchen, the harder it is to cook.
càng lộn xộn, càng khó khăn để nấu ăn.
he was always slovenlier than his classmates.
anh ấy luôn lộn xộn hơn bạn bè cùng lớp.
her slovenlier habits were starting to annoy her friends.
những thói quen lộn xộn của cô ấy bắt đầu khiến bạn bè khó chịu.
after the party, the house looked even slovenlier.
sau bữa tiệc, ngôi nhà trông thậm chí còn lộn xộn hơn.
his appearance became slovenlier after the long trip.
bề ngoài của anh ấy trông lộn xộn hơn sau chuyến đi dài.
the office was slovenlier than usual after the meeting.
văn phòng lộn xộn hơn bình thường sau cuộc họp.
she felt slovenlier than ever before.
cô ấy cảm thấy lộn xộn hơn bao giờ hết.
his slovenlier attitude affected his work performance.
thái độ lộn xộn của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay