dirtier than
đơm hơn
getting dirtier
đang trở nên bẩn hơn
much dirtier
rất bẩn hơn
dirtier clothes
quần áo bẩn hơn
dirtier hands
tay bẩn hơn
dirtier water
nước bẩn hơn
dirtier room
phòng bẩn hơn
dirtier face
đầu mặt bẩn hơn
dirtier shirt
áo sơ mi bẩn hơn
dirtier ground
đất bẩn hơn
the kitchen got dirtier after the kids finished making cookies.
Bếp nhà trở nên bẩn hơn sau khi các em nhỏ xong việc làm bánh quy.
his hands were dirtier than mine after working in the garden.
Bàn tay anh ấy bẩn hơn tay tôi sau khi làm việc trong vườn.
the dog came inside, bringing a dirtier coat than usual.
Con chó đi vào nhà, mang theo bộ quần áo bẩn hơn bình thường.
the laundry was dirtier than i expected, with mud on everything.
Giặt đồ bẩn hơn tôi mong đợi, mọi thứ đều dính bùn.
the streets were dirtier after the heavy rainstorm passed through.
Đường phố trở nên bẩn hơn sau khi cơn mưa lớn đi qua.
the mechanic's overalls were dirtier than usual today.
Áo khoác của thợ cơ khí hôm nay bẩn hơn bình thường.
the water in the puddle was much dirtier than the river.
Nước trong vũng bẩn hơn nhiều so với dòng sông.
the old shed was dirtier and more cluttered than i remembered.
Cái nhà kho cũ bẩn hơn và lộn xộn hơn so với tôi nhớ.
the canvas got dirtier with each passing day on the trail.
Chiếc lều trở nên bẩn hơn mỗi ngày khi đi dã ngoại.
the room felt dirtier after the party, needing a thorough cleaning.
Phòng trở nên bẩn hơn sau bữa tiệc, cần được dọn dẹp kỹ lưỡng.
the child's clothes were dirtier than i thought possible.
Áo quần của đứa trẻ bẩn hơn tôi từng nghĩ có thể.
dirtier than
đơm hơn
getting dirtier
đang trở nên bẩn hơn
much dirtier
rất bẩn hơn
dirtier clothes
quần áo bẩn hơn
dirtier hands
tay bẩn hơn
dirtier water
nước bẩn hơn
dirtier room
phòng bẩn hơn
dirtier face
đầu mặt bẩn hơn
dirtier shirt
áo sơ mi bẩn hơn
dirtier ground
đất bẩn hơn
the kitchen got dirtier after the kids finished making cookies.
Bếp nhà trở nên bẩn hơn sau khi các em nhỏ xong việc làm bánh quy.
his hands were dirtier than mine after working in the garden.
Bàn tay anh ấy bẩn hơn tay tôi sau khi làm việc trong vườn.
the dog came inside, bringing a dirtier coat than usual.
Con chó đi vào nhà, mang theo bộ quần áo bẩn hơn bình thường.
the laundry was dirtier than i expected, with mud on everything.
Giặt đồ bẩn hơn tôi mong đợi, mọi thứ đều dính bùn.
the streets were dirtier after the heavy rainstorm passed through.
Đường phố trở nên bẩn hơn sau khi cơn mưa lớn đi qua.
the mechanic's overalls were dirtier than usual today.
Áo khoác của thợ cơ khí hôm nay bẩn hơn bình thường.
the water in the puddle was much dirtier than the river.
Nước trong vũng bẩn hơn nhiều so với dòng sông.
the old shed was dirtier and more cluttered than i remembered.
Cái nhà kho cũ bẩn hơn và lộn xộn hơn so với tôi nhớ.
the canvas got dirtier with each passing day on the trail.
Chiếc lều trở nên bẩn hơn mỗi ngày khi đi dã ngoại.
the room felt dirtier after the party, needing a thorough cleaning.
Phòng trở nên bẩn hơn sau bữa tiệc, cần được dọn dẹp kỹ lưỡng.
the child's clothes were dirtier than i thought possible.
Áo quần của đứa trẻ bẩn hơn tôi từng nghĩ có thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay