slugged

[Mỹ]/slʌɡd/
[Anh]/slʌɡd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của slug; đánh mạnh; đập mạnh; đánh (một quả bóng) mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

slugged it

đã đánh mạnh

slugged down

đã đánh xuống

slugged away

đã đánh đi

slugged out

đã đánh ra

slugged back

đã đánh ngược lại

slugged off

đã đánh tắt

slugged through

đã đánh xuyên qua

slugged up

đã đánh lên

slugged along

đã đánh dọc theo

slugged past

đã đánh vượt qua

Câu ví dụ

he slugged the ball out of the park.

anh ta đã đánh bóng ra khỏi sân.

after a long day, she slugged down a cold drink.

sau một ngày dài, cô ấy uống một ly nước lạnh.

they slugged it out in the final round of the match.

họ đã chiến đấu hết mình trong vòng chung kết của trận đấu.

the boxer slugged his opponent with a powerful punch.

người quyền đấm đã tung một cú đấm mạnh vào đối thủ của mình.

she slugged through her homework before going out.

cô ấy đã làm bài tập về nhà trước khi ra ngoài.

he slugged back a few shots at the bar.

anh ấy uống một vài ly tại quán bar.

the team slugged their way to victory.

đội đã chiến đấu để giành chiến thắng.

after the argument, he felt like he had been slugged.

sau cuộc tranh cãi, anh cảm thấy như thể mình đã bị đấm.

she slugged her way through the traffic.

cô ấy đã cố gắng vượt qua giao thông.

the movie was so good, it slugged me with emotions.

bộ phim hay đến mức khiến tôi tràn ngập cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay