slumberous

[Mỹ]/ˈslʌmbərəs/
[Anh]/ˈslʌmbərəs/

Dịch

adj.gây ngủ; buồn ngủ; yên tĩnh; thanh bình; giống như giấc ngủ; thôi miên; như giấc ngủ sâu

Cụm từ & Cách kết hợp

slumberous night

đêm tĩnh lặng

slumberous sea

biển tĩnh lặng

slumberous gaze

ánh nhìn tĩnh lặng

slumberous whisper

tiếng thì thầm tĩnh lặng

slumberous breeze

gió tĩnh lặng

slumberous peace

hòa bình tĩnh lặng

slumberous lullaby

nhạc ru tĩnh lặng

slumberous world

thế giới tĩnh lặng

slumberous afternoon

buổi chiều tĩnh lặng

slumberous thoughts

những suy nghĩ tĩnh lặng

Câu ví dụ

the slumberous afternoon sun made everyone drowsy.

Ánh nắng chiều muộn êm dịu khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.

in the slumberous town, time seemed to stand still.

Trong thị trấn êm dịu, thời gian như trôi chậm lại.

the slumberous melody lulled the children to sleep.

Giai điệu êm dịu ru các em bé vào giấc ngủ.

she spoke in a slumberous tone that made everyone relax.

Cô ấy nói với giọng êm dịu khiến mọi người thư giãn.

the slumberous waves gently kissed the shore.

Những con sóng êm dịu nhẹ nhàng hôn bờ biển.

he felt a slumberous fatigue after the long journey.

Anh cảm thấy mệt mỏi êm dịu sau chuyến đi dài.

the slumberous silence of the forest was comforting.

Sự im lặng êm dịu của khu rừng thật dễ chịu.

they enjoyed a slumberous evening by the fireplace.

Họ tận hưởng một buổi tối êm dịu bên lò sưởi.

the slumberous sky hinted at the approaching night.

Bầu trời êm dịu báo hiệu màn đêm sắp đến.

as the day ended, a slumberous calm enveloped the city.

Khi ngày tàn, một sự bình tĩnh êm dịu bao trùm thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay