candle vigils
lễ thắp nến
peace vigils
lễ tưởng niệm hòa bình
memorial vigils
lễ tưởng niệm
silent vigils
lễ thinh lặng
vigil gatherings
các cuộc tụ họp tưởng niệm
weekly vigils
lễ hàng tuần
vigil events
sự kiện tưởng niệm
public vigils
lễ công khai
community vigils
lễ của cộng đồng
vigil services
dịch vụ tưởng niệm
people held vigils for the victims of the tragedy.
người dân đã tổ chức các buổi cầu nguyện tưởng niệm các nạn nhân của bi kịch.
the community organized vigils to raise awareness about mental health.
cộng đồng đã tổ chức các buổi cầu nguyện để nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
vigils are often held to honor those who have passed away.
các buổi cầu nguyện thường được tổ chức để tưởng nhớ những người đã khuất.
during the vigils, candles were lit in memory of the lost.
trong các buổi cầu nguyện, nến được thắp lên để tưởng nhớ những người đã mất.
many attended the vigils to show their support for the families.
nhiều người đã tham dự các buổi cầu nguyện để thể hiện sự ủng hộ của họ với các gia đình.
vigils can be a powerful way to bring communities together.
các buổi cầu nguyện có thể là một cách mạnh mẽ để đoàn kết cộng đồng.
they planned vigils across the country to promote peace.
họ đã lên kế hoạch tổ chức các buổi cầu nguyện trên khắp cả nước để thúc đẩy hòa bình.
vigils often include speeches and moments of silence.
các buổi cầu nguyện thường bao gồm các bài phát biểu và những khoảnh khắc im lặng.
attending vigils can help people process their grief.
tham dự các buổi cầu nguyện có thể giúp mọi người vượt qua nỗi đau của họ.
vigils serve as a reminder of the strength of community solidarity.
các buổi cầu nguyện là lời nhắc nhở về sức mạnh của sự đoàn kết cộng đồng.
candle vigils
lễ thắp nến
peace vigils
lễ tưởng niệm hòa bình
memorial vigils
lễ tưởng niệm
silent vigils
lễ thinh lặng
vigil gatherings
các cuộc tụ họp tưởng niệm
weekly vigils
lễ hàng tuần
vigil events
sự kiện tưởng niệm
public vigils
lễ công khai
community vigils
lễ của cộng đồng
vigil services
dịch vụ tưởng niệm
people held vigils for the victims of the tragedy.
người dân đã tổ chức các buổi cầu nguyện tưởng niệm các nạn nhân của bi kịch.
the community organized vigils to raise awareness about mental health.
cộng đồng đã tổ chức các buổi cầu nguyện để nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
vigils are often held to honor those who have passed away.
các buổi cầu nguyện thường được tổ chức để tưởng nhớ những người đã khuất.
during the vigils, candles were lit in memory of the lost.
trong các buổi cầu nguyện, nến được thắp lên để tưởng nhớ những người đã mất.
many attended the vigils to show their support for the families.
nhiều người đã tham dự các buổi cầu nguyện để thể hiện sự ủng hộ của họ với các gia đình.
vigils can be a powerful way to bring communities together.
các buổi cầu nguyện có thể là một cách mạnh mẽ để đoàn kết cộng đồng.
they planned vigils across the country to promote peace.
họ đã lên kế hoạch tổ chức các buổi cầu nguyện trên khắp cả nước để thúc đẩy hòa bình.
vigils often include speeches and moments of silence.
các buổi cầu nguyện thường bao gồm các bài phát biểu và những khoảnh khắc im lặng.
attending vigils can help people process their grief.
tham dự các buổi cầu nguyện có thể giúp mọi người vượt qua nỗi đau của họ.
vigils serve as a reminder of the strength of community solidarity.
các buổi cầu nguyện là lời nhắc nhở về sức mạnh của sự đoàn kết cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay