slumming

[Mỹ]/[ˈslʌmɪŋ]/
[Anh]/[ˈslʌmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (không thể dụng động từ) Đi lang thang ở khu vực bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên.
n. Hành động đi lang thang ở khu ổ chuột.
v. Thăm hoặc dành thời gian ở những khu vực nghèo hoặc xuống cấp, thường nhằm mục đích khoe khoang hoặc trải nghiệm lối sống khác.
Word Forms
số nhiềuslummings

Cụm từ & Cách kết hợp

slumming it

Vietnamese_translation

slumming around

Vietnamese_translation

slumming experience

Vietnamese_translation

slumming for fun

Vietnamese_translation

slummed badly

Vietnamese_translation

slumming lifestyle

Vietnamese_translation

slumming vacation

Vietnamese_translation

slumming around town

Vietnamese_translation

slumming together

Vietnamese_translation

slumming out

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

they were slumming it in a rundown neighborhood, taking photos for their blog.

Họ đang sống như người nghèo trong một khu vực xuống cấp, chụp ảnh cho blog của họ.

the tourists were slumming, hoping to get a glimpse of authentic city life.

Người du lịch đang sống như người nghèo, hy vọng có thể chiêm ngưỡng một chút đời sống thành phố chân thật.

we slummed through the historic district, admiring the architecture.

Chúng tôi đã sống như người nghèo qua khu vực lịch sử, ngắm nhìn kiến trúc.

she admitted to slumming it last weekend, visiting a local flea market.

Cô ấy thừa nhận đã sống như người nghèo vào cuối tuần trước, ghé thăm một chợ trời địa phương.

the documentary showed them slumming in various impoverished areas around the world.

Bộ phim tài liệu cho thấy họ sống như người nghèo ở nhiều khu vực nghèo khổ khác nhau trên toàn thế giới.

he confessed to slumming, just wanting to see a different side of the city.

Anh ta thú nhận đã sống như người nghèo, chỉ muốn thấy một khía cạnh khác của thành phố.

despite their wealth, they occasionally slummed, seeking a more genuine experience.

Dù giàu có, họ thỉnh thoảng cũng sống như người nghèo, tìm kiếm trải nghiệm chân thật hơn.

the group was slumming, exploring the back alleys and hidden corners.

Đội nhóm đang sống như người nghèo, khám phá những con hẻm nhỏ và góc khuất.

they were slumming, trying street food from a local vendor.

Họ đang sống như người nghèo, thử đồ ăn đường phố từ một người bán hàng địa phương.

the artist was slumming for inspiration, observing the daily lives of ordinary people.

Nghệ sĩ đang sống như người nghèo để lấy cảm hứng, quan sát cuộc sống hàng ngày của những người bình thường.

we ended up slumming after getting lost in the older part of town.

Chúng tôi kết thúc bằng việc sống như người nghèo sau khi lạc trong khu vực cũ của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay