smirker

[Mỹ]/ˈsmɜːkə(r)/
[Anh]/ˈsmɜːrkər/

Dịch

n. một người mỉm cười một cách kiêu căng hoặc tự mãn
Các dạng của từ
số nhiềusmirkers

Cụm từ & Cách kết hợp

arrogant smirker

Vietnamese_translation

cocky smirker

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the arrogant smirker refused to apologize for his mistake.

Người tự phụ với nụ cười khinh miệt từ chối xin lỗi vì sai lầm của mình.

she pegged him as a smirker who couldn't be trusted.

Cô ta coi anh ta là một người có nụ cười khinh miệt mà không thể tin tưởng được.

his reputation as a smirker made him unpopular with the jury.

Tên tuổi của anh ta như một người có nụ cười khinh miệt khiến anh ta không được lòng bồi thẩm.

everyone could see that the smirker was hiding a secret.

Mọi người đều thấy rằng người có nụ cười khinh miệt đang giấu một bí mật.

don't be such a smirker; take the situation seriously.

Đừng làm như một người có nụ cười khinh miệt; hãy nghiêm túc đối mặt với tình huống này.

the teacher glared at the smirker disrupting the class.

Giáo viên nhìn chằm chằm vào người có nụ cười khinh miệt đang làm gián đoạn lớp học.

despite the interrogation, the smirker remained completely silent.

Dù bị thẩm vấn, người có nụ cười khinh miệt vẫn im lặng hoàn toàn.

the smirker stood silently in the corner, observing the chaos.

Người có nụ cười khinh miệt đứng im lặng ở góc, quan sát sự hỗn loạn.

only a smirker would find humor in such a tragedy.

Chỉ có một người có nụ cười khinh miệt mới tìm thấy hài hước trong bi kịch như vậy.

he is a notorious smirker who enjoys mocking others.

Anh ta là một người có nụ cười khinh miệt nổi tiếng, thích chế nhạo người khác.

i cannot stand the sight of that smug smirker.

Tôi không thể chịu nổi việc nhìn thấy cái gương mặt kiêu căng của kẻ đó.

politicians are often unfairly depicted as corrupt smirkers.

Các chính trị gia thường bị miêu tả một cách bất công là những kẻ có nụ cười khinh miệt và tham nhũng.

the story portrays the antagonist as a cunning smirker.

Câu chuyện miêu tả nhân vật phản diện như một kẻ có nụ cười khinh miệt và khôn khéo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay