sneerer

[Mỹ]/[ˈsniːrə]/
[Anh]/[ˈsniːrə]/

Dịch

n. Một người chế nhạo; người bày tỏ sự khinh miệt hoặc coi thường; Một người thường xuyên chế nhạo.
Word Forms
số nhiềusneerers

Cụm từ & Cách kết hợp

a sneerer

một kẻ chế nhạo

the sneerer

kẻ chế nhạo đó

sneerer's laugh

tiếng cười chế nhạo của kẻ chế nhạo

being a sneerer

khi là một kẻ chế nhạo

sneerer appeared

kẻ chế nhạo xuất hiện

sneerer's attitude

thái độ của kẻ chế nhạo

sneerer walked by

kẻ chế nhạo đi ngang qua

sneerer's comment

bình luận của kẻ chế nhạo

sneerer spoke

kẻ chế nhạo nói

sneerer's tone

giọng điệu của kẻ chế nhạo

Câu ví dụ

the sneerer cast a dismissive glance at the struggling performer.

kẻ chế nhạo liếc nhìn người biểu diễn đang chật vật.

despite his success, he remained a bitter sneerer.

bất chấp thành công của mình, anh ta vẫn là một kẻ chế nhạo cay đắng.

her confidence wasn't shaken by the sneerer's comments.

niềm tin của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi những bình luận của kẻ chế nhạo.

he was known as a sneerer and a bully around the office.

anh ta được biết đến là một kẻ chế nhạo và một kẻ bắt nạt xung quanh văn phòng.

the sneerer’s laughter echoed through the empty room.

tiếng cười của kẻ chế nhạo vang vọng khắp căn phòng trống.

i ignored the sneerer and focused on my work.

tôi phớt lờ kẻ chế nhạo và tập trung vào công việc của mình.

the sneerer’s attitude was a constant source of irritation.

she gave the sneerer a cold, hard stare.

cô ấy nhìn kẻ chế nhạo bằng một ánh mắt lạnh lùng, sắc bén.

he was a sneerer, quick to criticize but slow to offer help.

anh ta là một kẻ chế nhạo, nhanh chóng chỉ trích nhưng chậm chạp giúp đỡ.

the sneerer’s words stung, but she refused to cry.

những lời nói của kẻ chế nhạo làm tổn thương, nhưng cô ấy từ chối khóc.

don't be a sneerer; offer constructive criticism instead.

đừng làm một kẻ chế nhạo; hãy đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng thay vào đó.

the sneerer’s smug expression was almost unbearable.

biểu hiện tự mãn của kẻ chế nhạo gần như không thể chịu đựng được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay