smocked dress
đầm nhăn
smocked top
áo nhăn
smocked blouse
áo blouse nhăn
smocked pants
quần nhăn
smocked romper
bodysuit nhăn
smocked skirt
váy nhăn
smocked bodice
phần thân áo nhăn
smocked apron
tạp dán nhăn
smocked sleeves
tay áo nhăn
smocked fabric
vải nhăn
the dress was beautifully smocked at the waist.
chiếc váy được thêu hoa văn nổi đẹp mắt ở eo.
she wore a smocked blouse to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo blouse thêu hoa nổi đến bữa tiệc.
smocked garments are popular for children's clothing.
Trang phục thêu hoa nổi rất phổ biến cho quần áo trẻ em.
he admired the intricate smocked details on her dress.
Anh ấy ngưỡng mộ những chi tiết thêu hoa nổi phức tạp trên chiếc váy của cô ấy.
the artisan specializes in creating smocked designs.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các thiết kế thêu hoa nổi.
she learned how to smock fabric in her sewing class.
Cô ấy đã học cách thêu hoa nổi lên vải trong lớp học may vá của mình.
smocked dresses are often worn for special occasions.
Những chiếc váy thêu hoa nổi thường được mặc cho những dịp đặc biệt.
the baby wore a cute smocked outfit.
Em bé mặc một bộ quần áo thêu hoa nổi rất dễ thương.
she chose a smocked sundress for the summer picnic.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy sundress thêu hoa nổi cho buổi dã ngoại mùa hè.
the smocked design adds a vintage touch to the clothing.
Thiết kế thêu hoa nổi mang lại nét cổ điển cho trang phục.
smocked dress
đầm nhăn
smocked top
áo nhăn
smocked blouse
áo blouse nhăn
smocked pants
quần nhăn
smocked romper
bodysuit nhăn
smocked skirt
váy nhăn
smocked bodice
phần thân áo nhăn
smocked apron
tạp dán nhăn
smocked sleeves
tay áo nhăn
smocked fabric
vải nhăn
the dress was beautifully smocked at the waist.
chiếc váy được thêu hoa văn nổi đẹp mắt ở eo.
she wore a smocked blouse to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo blouse thêu hoa nổi đến bữa tiệc.
smocked garments are popular for children's clothing.
Trang phục thêu hoa nổi rất phổ biến cho quần áo trẻ em.
he admired the intricate smocked details on her dress.
Anh ấy ngưỡng mộ những chi tiết thêu hoa nổi phức tạp trên chiếc váy của cô ấy.
the artisan specializes in creating smocked designs.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các thiết kế thêu hoa nổi.
she learned how to smock fabric in her sewing class.
Cô ấy đã học cách thêu hoa nổi lên vải trong lớp học may vá của mình.
smocked dresses are often worn for special occasions.
Những chiếc váy thêu hoa nổi thường được mặc cho những dịp đặc biệt.
the baby wore a cute smocked outfit.
Em bé mặc một bộ quần áo thêu hoa nổi rất dễ thương.
she chose a smocked sundress for the summer picnic.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy sundress thêu hoa nổi cho buổi dã ngoại mùa hè.
the smocked design adds a vintage touch to the clothing.
Thiết kế thêu hoa nổi mang lại nét cổ điển cho trang phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay