smolders quietly
bốc khói nhẹ nhàng
smolders softly
bốc khói dịu dàng
smolders beneath
bốc khói dưới
smolders gently
bốc khói nhẹ nhàng
smolders still
vẫn bốc khói
smolders away
bốc khói dần đi
smolders inside
bốc khói bên trong
smolders slowly
bốc khói từ từ
smolders in silence
bốc khói trong im lặng
the fire smolders quietly in the fireplace.
ngọn lửa âm ỉ cháy lặng lẽ trong lò sưởi.
her anger smolders beneath the surface.
cơn giận của cô âm ỉ bùng lên bên dưới bề mặt.
the ruins smolder after the fire.
phế tích âm ỉ cháy sau đám cháy.
he smolders with jealousy when he sees them together.
anh âm ỉ ghen tuông khi nhìn thấy họ ở bên nhau.
the coal smolders slowly, providing warmth.
than đá âm ỉ cháy chậm rãi, cung cấp hơi ấm.
her passion for music smolders in her heart.
đam mê âm nhạc của cô âm ỉ cháy trong trái tim cô.
the tension in the room smolders like a hidden fire.
sự căng thẳng trong phòng âm ỉ như một ngọn lửa ẩn.
the old memories smolder in his mind.
những kỷ niệm cũ âm ỉ cháy trong tâm trí anh.
even after the storm, the embers smoldered.
ngay cả sau cơn bão, tro tàn vẫn âm ỉ cháy.
her eyes smoldered with intensity during the performance.
đôi mắt cô rực lên với cường độ trong suốt buổi biểu diễn.
smolders quietly
bốc khói nhẹ nhàng
smolders softly
bốc khói dịu dàng
smolders beneath
bốc khói dưới
smolders gently
bốc khói nhẹ nhàng
smolders still
vẫn bốc khói
smolders away
bốc khói dần đi
smolders inside
bốc khói bên trong
smolders slowly
bốc khói từ từ
smolders in silence
bốc khói trong im lặng
the fire smolders quietly in the fireplace.
ngọn lửa âm ỉ cháy lặng lẽ trong lò sưởi.
her anger smolders beneath the surface.
cơn giận của cô âm ỉ bùng lên bên dưới bề mặt.
the ruins smolder after the fire.
phế tích âm ỉ cháy sau đám cháy.
he smolders with jealousy when he sees them together.
anh âm ỉ ghen tuông khi nhìn thấy họ ở bên nhau.
the coal smolders slowly, providing warmth.
than đá âm ỉ cháy chậm rãi, cung cấp hơi ấm.
her passion for music smolders in her heart.
đam mê âm nhạc của cô âm ỉ cháy trong trái tim cô.
the tension in the room smolders like a hidden fire.
sự căng thẳng trong phòng âm ỉ như một ngọn lửa ẩn.
the old memories smolder in his mind.
những kỷ niệm cũ âm ỉ cháy trong tâm trí anh.
even after the storm, the embers smoldered.
ngay cả sau cơn bão, tro tàn vẫn âm ỉ cháy.
her eyes smoldered with intensity during the performance.
đôi mắt cô rực lên với cường độ trong suốt buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay