smooth-shaven

[Mỹ]/[ˈsmuːθ ˈʃeɪvn]/
[Anh]/[ˈsmuːθ ˈʃeɪvn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

smooth-shaven face

giàu có

being smooth-shaven

đang được cạo râu

smooth-shaven man

người đàn ông được cạo râu

he's smooth-shaven

anh ấy được cạo râu

always smooth-shaven

luôn được cạo râu

get smooth-shaven

được cạo râu

looking smooth-shaven

trông được cạo râu

quite smooth-shaven

rất được cạo râu

newly smooth-shaven

mới được cạo râu

smooth-shaven chin

cằm được cạo râu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay