smooth-shaven face
giàu có
being smooth-shaven
đang được cạo râu
smooth-shaven man
người đàn ông được cạo râu
he's smooth-shaven
anh ấy được cạo râu
always smooth-shaven
luôn được cạo râu
get smooth-shaven
được cạo râu
looking smooth-shaven
trông được cạo râu
quite smooth-shaven
rất được cạo râu
newly smooth-shaven
mới được cạo râu
smooth-shaven chin
cằm được cạo râu
smooth-shaven face
giàu có
being smooth-shaven
đang được cạo râu
smooth-shaven man
người đàn ông được cạo râu
he's smooth-shaven
anh ấy được cạo râu
always smooth-shaven
luôn được cạo râu
get smooth-shaven
được cạo râu
looking smooth-shaven
trông được cạo râu
quite smooth-shaven
rất được cạo râu
newly smooth-shaven
mới được cạo râu
smooth-shaven chin
cằm được cạo râu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay