smudginess factor
hệ số lem nhem
smudginess issue
vấn đề lem nhem
smudginess level
mức độ lem nhem
smudginess removal
khử lem nhem
smudginess control
kiểm soát lem nhem
smudginess effect
tác động của lem nhem
smudginess problem
vấn đề lem nhem
smudginess test
thử nghiệm lem nhem
smudginess analysis
phân tích lem nhem
smudginess reduction
giảm lem nhem
the smudginess of the ink made the letter hard to read.
Độ nhòe của mực đã khiến lá thư khó đọc.
she noticed the smudginess on her glasses after the rain.
Cô ấy nhận thấy sự nhòe trên kính của mình sau cơn mưa.
the artist loved the smudginess in his charcoal drawings.
Nghệ sĩ yêu thích sự nhòe trong các bức vẽ bằng than của mình.
cleaning the smudginess off the window improved the view.
Việc lau sạch sự nhòe trên cửa sổ đã cải thiện tầm nhìn.
her makeup had a certain smudginess that looked trendy.
Sản phẩm trang điểm của cô ấy có một sự nhòe nhất định trông hợp thời trang.
he couldn't ignore the smudginess on his shirt after lunch.
Anh ấy không thể bỏ qua sự nhòe trên áo sơ mi của mình sau giờ ăn trưa.
the photographer appreciated the smudginess in the background.
Nhiếp ảnh gia đánh giá cao sự nhòe ở phía xa trong ảnh.
there was a smudginess around the edges of the painting.
Có sự nhòe xung quanh các mép của bức tranh.
she wiped away the smudginess on the mirror.
Cô ấy lau đi sự nhòe trên gương.
the smudginess of the photograph added to its charm.
Sự nhòe của bức ảnh đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
smudginess factor
hệ số lem nhem
smudginess issue
vấn đề lem nhem
smudginess level
mức độ lem nhem
smudginess removal
khử lem nhem
smudginess control
kiểm soát lem nhem
smudginess effect
tác động của lem nhem
smudginess problem
vấn đề lem nhem
smudginess test
thử nghiệm lem nhem
smudginess analysis
phân tích lem nhem
smudginess reduction
giảm lem nhem
the smudginess of the ink made the letter hard to read.
Độ nhòe của mực đã khiến lá thư khó đọc.
she noticed the smudginess on her glasses after the rain.
Cô ấy nhận thấy sự nhòe trên kính của mình sau cơn mưa.
the artist loved the smudginess in his charcoal drawings.
Nghệ sĩ yêu thích sự nhòe trong các bức vẽ bằng than của mình.
cleaning the smudginess off the window improved the view.
Việc lau sạch sự nhòe trên cửa sổ đã cải thiện tầm nhìn.
her makeup had a certain smudginess that looked trendy.
Sản phẩm trang điểm của cô ấy có một sự nhòe nhất định trông hợp thời trang.
he couldn't ignore the smudginess on his shirt after lunch.
Anh ấy không thể bỏ qua sự nhòe trên áo sơ mi của mình sau giờ ăn trưa.
the photographer appreciated the smudginess in the background.
Nhiếp ảnh gia đánh giá cao sự nhòe ở phía xa trong ảnh.
there was a smudginess around the edges of the painting.
Có sự nhòe xung quanh các mép của bức tranh.
she wiped away the smudginess on the mirror.
Cô ấy lau đi sự nhòe trên gương.
the smudginess of the photograph added to its charm.
Sự nhòe của bức ảnh đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay