snazzier outfit
phong cách ăn mặc đẹp hơn
snazzier design
thiết kế đẹp hơn
snazzier car
xe đẹp hơn
snazzier look
vẻ ngoài đẹp hơn
snazzier party
tiệc đẹp hơn
snazzier event
sự kiện đẹp hơn
snazzier style
phong cách đẹp hơn
snazzier gadget
thiết bị đẹp hơn
snazzier venue
địa điểm đẹp hơn
snazzier presentation
bản trình bày đẹp hơn
the party decorations were snazzier than last year's.
trang trí tiệc lộng lẫy hơn năm ngoái.
she wore a snazzier dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy hơn đến buổi dạ tiệc.
his new car is much snazzier than the old one.
Chiếc xe mới của anh ấy lộng lẫy hơn nhiều so với chiếc cũ.
the presentation was snazzier with the new graphics.
Bài thuyết trình trở nên lộng lẫy hơn với đồ họa mới.
they decided to make the website snazzier for the launch.
Họ quyết định làm cho trang web trở nên lộng lẫy hơn trước khi ra mắt.
her snazzier hairstyle caught everyone's attention.
Kiểu tóc lộng lẫy hơn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the new packaging is snazzier and more appealing.
Bao bì mới lộng lẫy và hấp dẫn hơn.
he wants to make his office snazzier to impress clients.
Anh ấy muốn làm cho văn phòng của mình trở nên lộng lẫy hơn để gây ấn tượng với khách hàng.
they upgraded to a snazzier sound system for the event.
Họ đã nâng cấp lên một hệ thống âm thanh lộng lẫy hơn cho sự kiện.
the fashion show featured snazzier outfits than ever.
Buổi trình diễn thời trang có những bộ trang phục lộng lẫy hơn bao giờ hết.
snazzier outfit
phong cách ăn mặc đẹp hơn
snazzier design
thiết kế đẹp hơn
snazzier car
xe đẹp hơn
snazzier look
vẻ ngoài đẹp hơn
snazzier party
tiệc đẹp hơn
snazzier event
sự kiện đẹp hơn
snazzier style
phong cách đẹp hơn
snazzier gadget
thiết bị đẹp hơn
snazzier venue
địa điểm đẹp hơn
snazzier presentation
bản trình bày đẹp hơn
the party decorations were snazzier than last year's.
trang trí tiệc lộng lẫy hơn năm ngoái.
she wore a snazzier dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy hơn đến buổi dạ tiệc.
his new car is much snazzier than the old one.
Chiếc xe mới của anh ấy lộng lẫy hơn nhiều so với chiếc cũ.
the presentation was snazzier with the new graphics.
Bài thuyết trình trở nên lộng lẫy hơn với đồ họa mới.
they decided to make the website snazzier for the launch.
Họ quyết định làm cho trang web trở nên lộng lẫy hơn trước khi ra mắt.
her snazzier hairstyle caught everyone's attention.
Kiểu tóc lộng lẫy hơn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the new packaging is snazzier and more appealing.
Bao bì mới lộng lẫy và hấp dẫn hơn.
he wants to make his office snazzier to impress clients.
Anh ấy muốn làm cho văn phòng của mình trở nên lộng lẫy hơn để gây ấn tượng với khách hàng.
they upgraded to a snazzier sound system for the event.
Họ đã nâng cấp lên một hệ thống âm thanh lộng lẫy hơn cho sự kiện.
the fashion show featured snazzier outfits than ever.
Buổi trình diễn thời trang có những bộ trang phục lộng lẫy hơn bao giờ hết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay