snazzier

[Mỹ]/ˈsnæziə/
[Anh]/ˈsnæziər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thu hút hơn hoặc phong cách hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

snazzier outfit

phong cách ăn mặc đẹp hơn

snazzier design

thiết kế đẹp hơn

snazzier car

xe đẹp hơn

snazzier look

vẻ ngoài đẹp hơn

snazzier party

tiệc đẹp hơn

snazzier event

sự kiện đẹp hơn

snazzier style

phong cách đẹp hơn

snazzier gadget

thiết bị đẹp hơn

snazzier venue

địa điểm đẹp hơn

snazzier presentation

bản trình bày đẹp hơn

Câu ví dụ

the party decorations were snazzier than last year's.

trang trí tiệc lộng lẫy hơn năm ngoái.

she wore a snazzier dress to the gala.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy hơn đến buổi dạ tiệc.

his new car is much snazzier than the old one.

Chiếc xe mới của anh ấy lộng lẫy hơn nhiều so với chiếc cũ.

the presentation was snazzier with the new graphics.

Bài thuyết trình trở nên lộng lẫy hơn với đồ họa mới.

they decided to make the website snazzier for the launch.

Họ quyết định làm cho trang web trở nên lộng lẫy hơn trước khi ra mắt.

her snazzier hairstyle caught everyone's attention.

Kiểu tóc lộng lẫy hơn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

the new packaging is snazzier and more appealing.

Bao bì mới lộng lẫy và hấp dẫn hơn.

he wants to make his office snazzier to impress clients.

Anh ấy muốn làm cho văn phòng của mình trở nên lộng lẫy hơn để gây ấn tượng với khách hàng.

they upgraded to a snazzier sound system for the event.

Họ đã nâng cấp lên một hệ thống âm thanh lộng lẫy hơn cho sự kiện.

the fashion show featured snazzier outfits than ever.

Buổi trình diễn thời trang có những bộ trang phục lộng lẫy hơn bao giờ hết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay